Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
chatter nghĩa là nói chuyện. Học cách phát âm, sử dụng từ chatter qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
nói chuyện
Từ "chatter" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
US English: /ˈtʃætər/ (chăt-ər)
UK English: /ˈtʃætər/ (chăt-ər)
Lưu ý:
Bạn có thể tìm kiếm trên các từ điển trực tuyến như Google Dictionaries hoặc Cambridge Dictionary để nghe cách phát âm chính xác:
Hy vọng điều này giúp ích cho bạn!
Từ "chatter" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết, chia theo nghĩa và ví dụ:
Dưới đây là bảng tóm tắt các điểm chính:
| Loại từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Danh từ (noun) | Tiếng nói chuyện nhỏ, tẻ nhạt | “The chatter around the table was endless.” |
| Động từ (verb) | Nói chuyện ồn ào, tẻ nhạt | "Stop chattering and listen to me!" |
| Danh từ (noun) | Tiếng chim sẻ, tiếng kiến (hiếm) | "I could hear the chatter of the birds outside." |
Lưu ý: Trong nhiều trường hợp, “chat” (động từ) có thể được sử dụng thay thế cho “chatter” với ý nghĩa tương tự, nhưng “chatter” mang sắc thái nhấn mạnh hơn vào tính ồn ào, tẻ nhạt.
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "chatter" trong tiếng Anh. Để biết thêm, bạn có thể tham khảo thêm tại các nguồn như:
Nếu bạn có câu hỏi cụ thể hơn, đừng ngần ngại hỏi nhé!
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()