chatter là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

chatter nghĩa là nói chuyện. Học cách phát âm, sử dụng từ chatter qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ chatter

chatterverb

nói chuyện

/ˈtʃætə(r)//ˈtʃætər/

Từ "chatter" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • US English: /ˈtʃætər/ (chăt-ər)

    • chăt: Phát âm giống như phát âm chữ "chat" trong từ "chat"
    • ər: Phát âm giống như âm "er" trong từ "her"
  • UK English: /ˈtʃætər/ (chăt-ər)

    • Tương tự như phát âm ở Mỹ, nhưng có thể nghe rõ hơn âm "t" đầu câu.

Lưu ý:

  • Phần "ch" trong "chatter" phát âm giống như chữ "ch" trong "chair".
  • Phần "a" trong "chatter" là âm "a" như trong "father".
  • Phần "er" ở cuối từ phát âm giống như âm "er" trong "her".

Bạn có thể tìm kiếm trên các từ điển trực tuyến như Google Dictionaries hoặc Cambridge Dictionary để nghe cách phát âm chính xác:

Hy vọng điều này giúp ích cho bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ chatter trong tiếng Anh

Từ "chatter" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết, chia theo nghĩa và ví dụ:

1. (Danh từ) Tiếng nói chuyện nhỏ, tẻ nhạt, thường là vô nghĩa:

  • Nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất của "chatter". Chỉ những câu nói chuyện không trọng tâm, thường là những lời nói vô nghĩa, hoặc những lời nói nhỏ, khẽ.
  • Ví dụ:
    • "The children were chattering excitedly about their holiday." (Trẻ con đang nói chuyệnexcitedly về chuyến nghỉ dưỡng của chúng.)
    • "He was sitting there chattering away to himself." (Anh ấy ngồi đó chêm chém, nói chuyện với chính mình.)
    • "The constant chatter in the restaurant made it difficult to hear." (Tiếng nói chuyện ồn ào trong nhà hàng khiến khó nghe.)
    • Chữ dùng liên quan: “idle chatter” (tiếng nói chuyện vô nghĩa, vô bổ).

2. (Động từ) Nói chuyện ồn ào, tẻ nhạt:

  • Nghĩa: Đây là nghĩa động từ của "chatter". Chỉ hành động nói chuyện một cách ồn ào, tẻ nhạt, thường là một cách thể hiện sự vô tích tế, hoặc thiếu tập trung.
  • Ví dụ:
    • "Don't chatter! Speak up." (Đừng nói chuyện ồn ào! Nói to lên.)
    • "She was chattering nervously about the meeting." (Cô ấy đang nói chuyện ồn ào, lo lắng về cuộc họp.)
    • "He started chattering about his new car." (Anh ấy bắt đầu nói chuyện ồn ào về chiếc xe mới của mình.)

3. (Danh từ, ít phổ biến hơn) Tiếng chim sẻ, tiếng kiến:

  • Nghĩa: Hình ảnh ẩn dụ cho tiếng ồn ào, rộn ràng của nhiều sinh vật nhỏ.
  • Ví dụ:
    • "The forest was filled with the chatter of birds and insects." (Rừng đầy tiếng chim sẻ và tiếng kiến.) (Thường dùng trong văn học.)

Dưới đây là bảng tóm tắt các điểm chính:

Loại từ Nghĩa Ví dụ
Danh từ (noun) Tiếng nói chuyện nhỏ, tẻ nhạt “The chatter around the table was endless.”
Động từ (verb) Nói chuyện ồn ào, tẻ nhạt "Stop chattering and listen to me!"
Danh từ (noun) Tiếng chim sẻ, tiếng kiến (hiếm) "I could hear the chatter of the birds outside."

Lưu ý: Trong nhiều trường hợp, “chat” (động từ) có thể được sử dụng thay thế cho “chatter” với ý nghĩa tương tự, nhưng “chatter” mang sắc thái nhấn mạnh hơn vào tính ồn ào, tẻ nhạt.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "chatter" trong tiếng Anh. Để biết thêm, bạn có thể tham khảo thêm tại các nguồn như:

Nếu bạn có câu hỏi cụ thể hơn, đừng ngần ngại hỏi nhé!

Thành ngữ của từ chatter

the chattering classes
(British English, usually disapproving)the people in society who like to give their opinions on political or social issues
  • Constitutional reform is popular among the chattering classes.
  • topics being discussed at the breakfast tables of the chattering classes

Bình luận ()