murmur là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

murmur nghĩa là thì thầm. Học cách phát âm, sử dụng từ murmur qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ murmur

murmurverb

thì thầm

/ˈmɜːmə(r)//ˈmɜːrmər/

Từ "murmur" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • IPA (International Phonetic Alphabet): /mərˈmɜr/
  • Phát âm gần đúng: mər-mur (giống như "mur" trong "burn" + "mur" trong "blur")

Giải thích chi tiết:

  • mər: Âm "m" nghe như tiếng "m" bình thường. "ər" là âm tương tự như "ur" trong "burn" nhưng ngắn hơn.
  • ˈmɜr: /ˈmɜr/ là phần nhấn mạnh. "mɜ" phát âm như "mur" trong "burn". "r" ở cuối là âm "r" nhẹ.

Lưu ý:

  • Phần nhấn mạnh (ˈ) chỉ ra nguyên âm nào được nhấn mạnh trong từ.

Bạn có thể tìm kiếm các bản ghi âm phát âm của từ này trên các trang web như:

Hy vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ murmur trong tiếng Anh

Từ "murmur" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng, thường liên quan đến âm thanh thấp nhẹ và có thể mang nhiều ý nghĩa khác nhau. Dưới đây là cách sử dụng phổ biến của từ này:

1. Là một động từ (verb):

  • Có nghĩa: lẩm bẩm, thì thầm, lầm bầm: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất của "murmur".
    • Ví dụ:
      • "The children murmured secrets to each other." (Trẻ em lẩm bẩm những bí mật cho nhau.)
      • "He murmured an apology to her." (Anh ấy thì thầm xin lỗi với cô ấy.)
      • "The crowd murmured with disapproval." (Khán giả lầm bầm với sự phản đối.)
  • Có nghĩa: (âm thanh) khẽ thì thầm, lẩm bẩm, xì xào xào: Mô tả âm thanh mà bạn nghe được.
    • Ví dụ:
      • "A murmur rippled through the room." (Một tiếng xì xào xào lan truyền khắp căn phòng.)
      • "I could hear a faint murmur coming from the kitchen." (Tôi nghe thấy một tiếng lầm bẩm nhẹ nhàng phát ra từ bếp.)

2. Là một danh từ (noun):

  • Có nghĩa: tiếng lầm bẩm, tiếng xì xào xào, tiếng thì thầm: Đề cập đến âm thanh thấp nhẹ, thường là không rõ ràng.
    • Ví dụ:
      • "The murmur of the wind in the trees was soothing." (Tiếng lầm bẩm của gió trong những cây cối thật dễ chịu.)
      • "She was lost in thought, oblivious to the murmur surrounding her." (Cô ấy chìm đắm trong suy nghĩ, không nhận ra tiếng xì xào xào xung quanh cô ấy.)
  • Có nghĩa: (trong âm nhạc) sự kết hợp của các giọng hát nhẹ nhàng, tạo ra một hiệu ứng âm thanh mềm mại:
    • Ví dụ:
      • "The choir used a murmur to create a sense of intimacy." (Chợt nhạc sử dụng tiếng lầm bẩm để tạo ra cảm giác gần gũi.)

Tổng kết:

  • Murmur (verb): Lẩm bẩm, thì thầm, xì xào xào (về hành động)
  • Murmur (noun): Tiếng lầm bẩm, tiếng xì xào xào (về âm thanh)

Lưu ý: "Murmur" thường được sử dụng để mô tả những âm thanh nhẹ nhàng, không gây chú ý. Nếu bạn muốn mô tả một âm thanh lớn hơn hoặc rõ ràng hơn, bạn có thể sử dụng các từ như "whisper," "shout," hoặc "roar."

Bạn có thể xem thêm các ví dụ khác trên mạng để hiểu rõ hơn cách sử dụng từ này: https://www.merriam-webster.com/dictionary/murmur

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể nào không, hoặc bạn có câu hỏi nào khác về từ này không?


Bình luận ()