babble là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

babble nghĩa là lảm nhảm. Học cách phát âm, sử dụng từ babble qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ babble

babblenoun

lảm nhảm

/ˈbæbl//ˈbæbl/

Từ "babble" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • Nguyên âm: /ˈbæbəl/

    • /ˈbæb/ - phát âm giống như "bab" trong từ "baby"
    • /əl/ - phát âm ngắn, giống như âm "uh"
  • Dấu ngăn (stress): Dấu ngăn được đặt ở âm tiết đầu tiên (ˈbæb).

Tổng hợp: /ˈbæbəl/ (bà-bê-l)

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ babble trong tiếng Anh

Từ "babble" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết:

1. (Danh động từ) Tự nói nhăng nói nhanh, không rõ ràng:

  • Định nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất của "babble". Nó mô tả hành động nói một cách hỗn độn, không có cấu trúc, thường là do không hiểu hoặc không biết cách diễn đạt.
  • Ví dụ:
    • "The children were babbling excitedly about their holiday." (Những đứa trẻ đang nói nhăng nói nhem hào hứng về kỳ nghỉ của chúng.)
    • "He started babbling about his dream, completely losing his train of thought." (Anh ta bắt đầu nói nhăng nói nhem về giấc mơ của mình, hoàn toàn quên mất ý tưởng ban đầu.)
    • "She was babbling nonsense while trying to explain the theory." (Cô ấy đang nói lung tung khi cố gắng giải thích lý thuyết.)
  • Chú ý: Thường được sử dụng để mô tả người nói không thành thạo ngôn ngữ, không tập trung hoặc nói một cách vô nghĩa.

2. (Danh từ) Tiếng nói, tiếng lẩm bẩm:

  • Định nghĩa: "Babble" có thể dùng để chỉ âm thanh của việc nói nhăng nói nhem.
  • Ví dụ:
    • "I could hear the babble of the stream as I walked along the path." (Tôi có thể nghe thấy tiếng nước chảy róc rách - tiếng lẩm bẩm của dòng suối khi tôi đi dọc theo con đường.)
    • "The babble of voices in the cafe was overwhelming." (Tiếng lẩm bẩm của những tiếng nói trong quán cà phê thật là náo nhiệt.)

3. (Ít gặp) Như tiếng chim sẻ (đối với tiếng lẩm bẩm):

  • Định nghĩa: Đây là cách sử dụng ít phổ biến hơn, mô tả tiếng lẩm bẩm giống như tiếng chim sẻ kêu.
  • Ví dụ: "The wind made a babbling sound as it blew through the trees." (Gió tạo ra một tiếng lẩm bẩm khi thổi qua những cây.)

Tóm tắt:

Nghĩa Cách sử dụng Ví dụ
Danh động từ Nói nhăng nói nhem, không rõ ràng "He was babbling about his plans."
Danh từ Tiếng nói, tiếng lẩm bẩm "The babble of the crowd was loud."
(Ít gặp) Giống như tiếng chim sẻ "The babbling of the birds was soothing."

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tham khảo thêm các ví dụ trong ngữ cảnh khác nhau. Bạn có thể cung cấp thêm ngữ cảnh mà bạn muốn sử dụng từ "babble" để tôi có thể giải thích chi tiết hơn.


Bình luận ()