Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
babble nghĩa là lảm nhảm. Học cách phát âm, sử dụng từ babble qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
lảm nhảm
Từ "babble" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
Nguyên âm: /ˈbæbəl/
Dấu ngăn (stress): Dấu ngăn được đặt ở âm tiết đầu tiên (ˈbæb).
Tổng hợp: /ˈbæbəl/ (bà-bê-l)
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "babble" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết:
Tóm tắt:
| Nghĩa | Cách sử dụng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Danh động từ | Nói nhăng nói nhem, không rõ ràng | "He was babbling about his plans." |
| Danh từ | Tiếng nói, tiếng lẩm bẩm | "The babble of the crowd was loud." |
| (Ít gặp) | Giống như tiếng chim sẻ | "The babbling of the birds was soothing." |
Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tham khảo thêm các ví dụ trong ngữ cảnh khác nhau. Bạn có thể cung cấp thêm ngữ cảnh mà bạn muốn sử dụng từ "babble" để tôi có thể giải thích chi tiết hơn.
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()