carpet là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

carpet nghĩa là tấm thảm, thảm(cỏ). Học cách phát âm, sử dụng từ carpet qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ carpet

carpetnoun

tấm thảm, thảm(cỏ)

/ˈkɑːpɪt/
Định nghĩa & cách phát âm từ carpet

Từ "carpet" trong tiếng Anh có phát âm như sau:

  • ˈkɑː.pət

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị trọng âm, và nó rơi vào âm tiết đầu tiên ("kɑː").

Cụ thể:

  • kɑː - Giống như "ca" trong "car" nhưng kéo dài hơn một chút.
  • pət - Giống như "pet" nhưng âm "t" được phát rõ ràng.

Bạn có thể nghe phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ carpet trong tiếng Anh

Từ "carpet" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất của từ này:

1. Giảm chấn sàn nhà (Floor covering): Đây là nghĩa phổ biến nhất của "carpet". Nó là một loại vật liệu được trải lên sàn nhà để tạo sự ấm áp, thoải mái và thẩm mỹ.

  • Ví dụ:
    • "We need to carpet the living room." (Chúng tôi cần trải thảm phòng khách.)
    • "The carpet is made of wool." (Thảm được làm bằng len.)
    • "A shaggy carpet feels soft underfoot." (Một tấm thảm lông xù cảm thấy mềm mại dưới chân.)

2. Một nhóm người (A collection of people): "Carpet" có thể dùng để chỉ một nhóm người, thường là những người có liên quan đến một hoạt động hoặc ngành nghề nào đó.

  • Ví dụ:
    • "The police carpeted the area after the protest." (Cảnh sát phong tỏa khu vực sau cuộc biểu tình.)
    • "He was carpeted by his boss for being late." (Ông ấy bị sếp phê bình vì đến muộn.)
    • "The airline carpet is responsible for handling passenger complaints." (Bộ phận dịch vụ khách hàng của hãng hàng không là người xử lý khiếu nại của hành khách.)

3. (Slang, Mỹ) Khóa cửa (To lock): Trong tiếng lóng Mỹ, "carpet" có nghĩa là khóa cửa.

  • Ví dụ:
    • "Don't forget to carpet the door before you leave." (Đừng quên khóa cửa trước khi đi nhé.)

4. (Game) Đánh hất thảm (To clear a level in a video game): Trong một số trò chơi, "carpet bomb" là một loại vũ khí, và "carpet" có thể là cách người chơi nói về việc đánh bại một màn chơi.

  • Ví dụ: "I carpet bombed that level!" (Mình đánh bại màn chơi đó rồi!)

Phần từ loại: "Carpet" là danh từ (noun).

Lời khuyên: Để hiểu rõ nghĩa của từ "carpet" trong một tình huống cụ thể, hãy chú ý đến ngữ cảnh xung quanh nó.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết về một cách sử dụng cụ thể nào của từ "carpet" không?

Thành ngữ của từ carpet

(be/get called) on the carpet
(informal, especially North American English)called to see somebody in authority because you have done something wrong
  • I got called on the carpet for being late.
sweep something under the carpet
to try to stop people from finding out about something wrong, illegal, embarrassing, etc. that has happened or that you have done
  • An earlier report, implicating the government, had been conveniently swept under the carpet.

Luyện tập với từ vựng carpet

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. The hotel lobby was covered with a luxurious red ________ that felt soft underfoot.
  2. After the party, we had to vacuum the ________ to remove all the crumbs.
  3. She prefers wooden floors because they’re easier to clean than ________.
  4. The artist spread a large ________ on the floor to protect it from paint spills.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng

  1. Which of the following are common floor coverings in homes? (Chọn 2)
    a) Carpet
    b) Tiles
    c) Ceiling fan
    d) Rug
  2. The ________ in the meeting room is so thick that it muffles footsteps.
    a) curtain
    b) carpet
    c) wallpaper
    d) furniture
  3. To reduce noise, offices often install ________ on floors.
    a) carpets
    b) mirrors
    c) shutters
    d) plants
  4. Which item is not typically found on the floor?
    a) Mat
    b) Carpet
    c) Chandelier
    d) Rug
  5. The spilled juice left a stain on the ________.
    a) carpet
    b) sofa
    c) curtain
    d) pillow

Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Original: The floor was soft because it had a thick covering.
    Rewrite: _________________________________________________________
  2. Original: She cleaned the rug to remove the dirt.
    Rewrite: _________________________________________________________
  3. Original: The workers installed new flooring in the entire house.
    Rewrite: _________________________________________________________

Đáp án:

Bài 1:

  1. carpet
  2. carpet
  3. rugs / carpets (đều chấp nhận)
  4. tarp / sheet (không dùng "carpet")

Bài 2:

  1. a) Carpet, d) Rug
  2. b) carpet
  3. a) carpets
  4. c) Chandelier
  5. a) carpet

Bài 3:

  1. Rewrite: The floor was soft because it had a thick carpet.
  2. Rewrite: She vacuumed the carpet to remove the dirt.
  3. Rewrite: The workers laid new hardwood in the entire house. (Không dùng "carpet")

Bình luận ()