
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
businesswoman nghĩa là nữ doanh nhân. Học cách phát âm, sử dụng từ businesswoman qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
nữ doanh nhân
Phát âm từ "businesswoman" trong tiếng Anh như sau:
Dưới đây là cách phân tích chi tiết từng âm tiết:
Lưu ý:
Bạn có thể tìm kiếm bản ghi âm phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "businesswoman" trong tiếng Anh có nghĩa là phụ nữ làm trong lĩnh vực kinh doanh. Đây là một từ chỉ vị trí và nghề nghiệp chứ không phải là một đặc điểm cá nhân.
Dưới đây là cách sử dụng "businesswoman" trong các ngữ cảnh khác nhau:
Lưu ý quan trọng:
Tóm lại: “Businesswoman” là một từ hữu dụng để chỉ phụ nữ làm việc trong lĩnh vực kinh doanh. Hãy cân nhắc lựa chọn "businessperson" hoặc các cụm từ khác để phù hợp với ngữ cảnh và mục đích của bạn.
Which term(s) describe a woman running her own enterprise?
a) entrepreneur
b) businesswoman
c) employee
d) CEO
The keynote speaker, a renowned __________, discussed corporate sustainability.
a) businessman
b) businesswoman
c) scientist
d) journalist
She aspires to become a __________ but lacks managerial experience.
a) businesswoman
b) accountant
c) consultant
d) intern
Identify the incorrect pairing:
a) doctor – hospital
b) lawyer – court
c) businesswoman – school
d) engineer – construction site
The award celebrates outstanding female leaders, such as __________ and innovators.
a) teachers
b) businesswomen
c) artists
d) nurses
Original: She is the founder of a tech startup.
Rewrite: _____________________________________________________________.
Original: The manager, who is a woman, negotiated the contract.
Rewrite: _____________________________________________________________.
Original: My aunt runs a chain of bakeries. (Không dùng "businesswoman")
Rewrite: _____________________________________________________________.
Bài 1:
Bài 2:
Bài 3:
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()