businesswoman là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

businesswoman nghĩa là nữ doanh nhân. Học cách phát âm, sử dụng từ businesswoman qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ businesswoman

businesswomannoun

nữ doanh nhân

/ˈbɪznɪsˌwʊmən/
Định nghĩa & cách phát âm từ businesswoman

Phát âm từ "businesswoman" trong tiếng Anh như sau:

  • bi-ZIN-ess - wo-MAN

Dưới đây là cách phân tích chi tiết từng âm tiết:

  • bi-: Phát âm giống như "bi" trong "bike"
  • ZIN: Phát âm giống như "zin" trong "zinc"
  • ESS: Phát âm giống như "ess" trong "mess" (ngắn, dứt)
  • wo: Phát âm giống như "wo" trong "window"
  • MAN: Phát âm giống như "man"

Lưu ý:

  • Âm "b" ở đầu từ thường không phát âm rõ ràng, chỉ như một âm phụ.
  • Âm "s" ở cuối từ thường được phát âm rất nhẹ, gần như không nghe thấy.

Bạn có thể tìm kiếm bản ghi âm phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ businesswoman trong tiếng Anh

Từ "businesswoman" trong tiếng Anh có nghĩa là phụ nữ làm trong lĩnh vực kinh doanh. Đây là một từ chỉ vị trí và nghề nghiệp chứ không phải là một đặc điểm cá nhân.

Dưới đây là cách sử dụng "businesswoman" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả một người:

  • "She is a successful businesswoman." (Cô ấy là một doanh nhân thành công.)
  • "Mary is a businesswoman and she travels a lot for work." (Mary là một doanh nhân và cô ấy đi rất nhiều vì công việc.)
  • "As a businesswoman, she needs to be assertive." (Với vai trò là một doanh nhân, cô ấy cần phải tự tin.)

2. Sử dụng trong câu: (Động từ, tính từ, trạng từ)

  • "The businesswoman led the negotiations." (Doanh nhân nữ dẫn các cuộc đàm phán.)
  • "A businesswoman needs excellent communication skills." (Một doanh nhân nữ cần kỹ năng giao tiếp xuất sắc.)
  • "She conducted the meeting as a businesswoman." (Cô ấy điều hành cuộc họp như một doanh nhân nữ.)

3. Trong các cụm từ:

  • "Female entrepreneur" (Doanh nhân nữ - thường dùng để nhấn mạnh khía cạnh khởi nghiệp.)
  • "Women in business" (Phụ nữ trong kinh doanh - một cụm từ dùng để nói về các nỗ lực hỗ trợ và thúc đẩy sự tham gia của phụ nữ vào lĩnh vực kinh doanh.)

Lưu ý quan trọng:

  • "Businessperson" cũng là một từ thay thế hoàn toàn, có nghĩa tương tự. "Businessperson" thường được coi là một lựa chọn trung lập và bao gồm cả nam và nữ.
  • "Female executive" (Cựu nhân viên nữ) có thể được sử dụng trong các vị trí quản lý cao cấp.
  • "She is a woman in business." (Cô ấy là một người phụ nữ trong lĩnh vực kinh doanh) - cách sử dụng này nhấn mạnh khía cạnh giới tính hơn là nghề nghiệp.

Tóm lại: “Businesswoman” là một từ hữu dụng để chỉ phụ nữ làm việc trong lĩnh vực kinh doanh. Hãy cân nhắc lựa chọn "businessperson" hoặc các cụm từ khác để phù hợp với ngữ cảnh và mục đích của bạn.

Luyện tập với từ vựng businesswoman

Bài tập 1: Điền từ vào chỗ trống

  1. As a successful __________, she manages three companies across Asia.
  2. The conference invited a famous __________ to share her startup experience.
  3. His sister works as a financial __________, advising clients on investments.
  4. The young __________ launched her organic skincare brand last year.

Bài tập 2: Chọn đáp án đúng (có thể nhiều đáp án)

  1. Which term(s) describe a woman running her own enterprise?
    a) entrepreneur
    b) businesswoman
    c) employee
    d) CEO

  2. The keynote speaker, a renowned __________, discussed corporate sustainability.
    a) businessman
    b) businesswoman
    c) scientist
    d) journalist

  3. She aspires to become a __________ but lacks managerial experience.
    a) businesswoman
    b) accountant
    c) consultant
    d) intern

  4. Identify the incorrect pairing:
    a) doctor – hospital
    b) lawyer – court
    c) businesswoman – school
    d) engineer – construction site

  5. The award celebrates outstanding female leaders, such as __________ and innovators.
    a) teachers
    b) businesswomen
    c) artists
    d) nurses

Bài tập 3: Viết lại câu

  1. Original: She is the founder of a tech startup.
    Rewrite: _____________________________________________________________.

  2. Original: The manager, who is a woman, negotiated the contract.
    Rewrite: _____________________________________________________________.

  3. Original: My aunt runs a chain of bakeries. (Không dùng "businesswoman")
    Rewrite: _____________________________________________________________.


Đáp án:

Bài 1:

  1. businesswoman
  2. businesswoman
  3. analyst (nhiễu)
  4. entrepreneur (nhiễu)

Bài 2:

  1. a, b, d
  2. b
  3. a
  4. c ("school" sai ngữ cảnh)
  5. b

Bài 3:

  1. Rewrite: She is a successful businesswoman who founded a tech startup.
  2. Rewrite: The businesswoman negotiated the contract.
  3. Rewrite: My aunt is a bakery chain owner. (Hoặc: My aunt is an entrepreneur in the bakery industry.)

Bình luận ()