entrepreneur là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

entrepreneur nghĩa là Doanh nhân. Học cách phát âm, sử dụng từ entrepreneur qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ entrepreneur

entrepreneurnoun

Doanh nhân

/ˌɒntrəprəˈnɜː(r)//ˌɑːntrəprəˈnɜːr/

Phát âm từ "entrepreneur" trong tiếng Anh như sau:

  • ën-trə-prə-nzər

Dưới đây là phân tích chi tiết từng âm tiết:

  • ën - gần giống như "in" nhưng kéo dài ra một chút
  • trə - gần giống như "truh" (nhấn nhẹ)
  • prə - gần giống như "pruh" (nhấn nhẹ)
  • nzər - gần giống như "nử" (nhấn nhẹ)

Bạn có thể tìm kiếm audio pronunciation trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ entrepreneur trong tiếng Anh

Từ "entrepreneur" trong tiếng Anh có nghĩa là "người khởi nghiệp" hoặc "doanh nhân". Nó dùng để chỉ một người có ý tưởng kinh doanh độc đáo, dám chấp nhận rủi ro để khởi nghiệp và xây dựng doanh nghiệp của riêng mình.

Dưới đây là cách sử dụng từ "entrepreneur" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Dùng như một danh từ (noun):

  • A successful entrepreneur: Một doanh nhân thành công.
  • The entrepreneur founded the company: Doanh nhân đã thành lập công ty.
  • Entrepreneurship is a great way to build a career: Khởi nghiệp là một cách tuyệt vời để xây dựng sự nghiệp.
  • She is an entrepreneur and runs her own online store: Cô ấy là một doanh nhân và điều hành cửa hàng trực tuyến của riêng mình.

2. Dùng trong thành ngữ và collocation:

  • Entrepreneurial spirit: Tinh thần khởi nghiệp, sự năng động, sáng tạo.
  • Entrepreneurial risk: Rủi ro trong kinh doanh.
  • To become an entrepreneur: Trở thành một doanh nhân.
  • Entrepreneurial ventures: Các dự án khởi nghiệp.

3. Sử dụng trong các câu phức tạp hơn:

  • He is known for his entrepreneurial skills and his ability to identify new market opportunities. (Anh ấy được biết đến với kỹ năng khởi nghiệp và khả năng xác định các cơ hội thị trường mới.)
  • The government is trying to encourage entrepreneurship by providing funding and support to new businesses. (Chính phủ đang cố gắng khuyến khích khởi nghiệp bằng cách cung cấp tài trợ và hỗ trợ cho các doanh nghiệp mới.)

Lưu ý:

  • Trong tiếng Anh, "entrepreneur" thường được sử dụng để chỉ người khởi nghiệp, đặc biệt là trong các lĩnh vực công nghệ, sáng tạo và dịch vụ.
  • Từ "business owner" (chủ doanh nghiệp) có thể được sử dụng, nhưng "entrepreneur" thường mang ý nghĩa rộng hơn, không chỉ đơn thuần là chủ sở hữu một doanh nghiệp. Nó thể hiện một người có tư duy khởi nghiệp, sẵn sàng chấp nhận rủi ro và tạo ra giá trị mới.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích thêm về một khía cạnh nào đó của từ "entrepreneur" không? Ví dụ như:

  • Những phẩm chất của một entrepreneur?
  • Sự khác biệt giữa entrepreneur và business owner?

Bình luận ()