bungalow là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

bungalow nghĩa là Bungalow. Học cách phát âm, sử dụng từ bungalow qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ bungalow

bungalownoun

Bungalow

/ˈbʌŋɡələʊ//ˈbʌŋɡələʊ/
Định nghĩa & cách phát âm từ bungalow

Từ "bungalow" được phát âm trong tiếng Anh như sau:

  • bʌn-ˈɡɔʊ

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị các nguyên âm được nhấn mạnh hơn.

Để dễ hình dung, bạn có thể chia thành:

  • bʌn (giống như "bun" trong "bun cake")
  • ɡɔʊ (giống như "go" nhưng kéo dài và nhấn mạnh)

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ bungalow trong tiếng Anh

Từ "bungalow" trong tiếng Anh có một vài cách sử dụng, chủ yếu liên quan đến kiểu nhà và cách dùng:

1. Kiểu nhà:

  • Ý nghĩa chính: Bungalow là một kiểu nhà một tầng, thường có kiến trúc đơn giản, rộng rãi và thường nằm ở vùng nông thôn hoặc ven biển. Chúng thường có sân hiên lớn và kết nối với cảnh quan xung quanh.
  • Ví dụ:
    • "We bought a charming bungalow with a beautiful garden." (Chúng tôi đã mua một ngôi bungalow đáng yêu với một khu vườn xinh đẹp.)
    • "Bungalows are popular in coastal areas because of their relaxed style." (Những ngôi bungalow phổ biến ở các vùng ven biển vì phong cách thoải mái của chúng.)
    • "The bungalow has a large porch for enjoying the sunset." (Ngôi bungalow có một ban công rộng rãi để tận hưởng hoàng hôn.)

2. Cách dùng khác (ít phổ biến hơn):

  • Nhà nghỉ, khách sạn: Đôi khi, "bungalow" được dùng để chỉ một loại nhà nghỉ hoặc khách sạn nhỏ, đơn giản, thường nằm ở khu du lịch hoặc ven biển.
    • "We stayed in a lovely bungalow overlooking the ocean." (Chúng tôi đã ở trong một bungalow tuyệt đẹp nhìn ra biển.)
  • Sử dụng ẩn dụ: Đôi khi, "bungalow" được dùng để ám chỉ một cuộc sống đơn giản, thoải mái, không quá phức tạp.
    • "After years of corporate life, he wanted to buy a small bungalow and live a quiet life." (Sau nhiều năm làm công ty, anh ấy muốn mua một ngôi bungalow nhỏ và sống một cuộc sống yên bình.)

Một vài lưu ý:

  • Không phải lúc nào cũng có nghĩa là "nhà gỗ": Mặc dù bungalow thường liên tưởng đến nhà gỗ, nhưng chúng có thể được xây dựng bằng nhiều vật liệu khác nhau như gạch, bê tông...
  • Kích thước: Bungalow thường chỉ những ngôi nhà một tầng và rộng rãi, không phải những ngôi nhà nhỏ hẹp.

Bạn có thể tìm thêm thông tin và hình ảnh về bungalow trên các trang web như:

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "bungalow" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào không?


Bình luận ()