buck là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

buck nghĩa là Cái xô. Học cách phát âm, sử dụng từ buck qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ buck

bucknoun

Cái xô

/bʌk//bʌk/

Từ "buck" trong tiếng Anh có thể có nhiều cách phát âm khác nhau tùy thuộc vào nghĩa của nó. Dưới đây là các cách phát âm phổ biến nhất:

1. Buck (noun - một con nai):

  • Phát âm: /bʌk/ (giống như "buck" trong "buckle" nhưng ngắn hơn)
  • Gợi ý: Nghe như "bùk" ngắn gọn, nhấn vào âm đầu.

2. Buck (verb - chết, tài trợ):

  • Phát âm: /bʌk/ (giống như "buck" trong "one buck" - một đô la) hoặc /bæk/ (tùy ngữ cảnh)
  • Gợi ý:
    • /bʌk/: Nhấn âm đầu, nghe như "bùk".
    • /bæk/: Có thể nghe như "bắc" (trong ngữ cảnh tài trợ, ví dụ: "to buck a bill" - tài trợ một hóa đơn).

3. Buck (noun - tiền đô la):

  • Phát âm: /bʌk/ (giống như "buck" trong "one buck")
  • Gợi ý: "bùk" (như "buckle")

Lưu ý:

  • Ngữ điệu: Ảnh hưởng đến cách phát âm của từ "buck" trong một số trường hợp, đặc biệt là khi dùng để diễn tả nghĩa bóng (ví dụ: "buck the trend" - chống lại xu hướng).

Để nghe cách phát âm chính xác, bạn có thể tham khảo các nguồn sau:

Hy vọng điều này giúp bạn! Bạn có muốn tôi giải thích thêm về một nghĩa cụ thể của từ "buck" không?

Cách sử dụng và ví dụ với từ buck trong tiếng Anh

Từ "buck" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các nghĩa phổ biến nhất và cách sử dụng của nó:

1. Đơn vị tiền tệ (chủ yếu ở Mỹ):

  • Ý nghĩa: Buck là một đơn vị tiền tệ không chính thức thường được sử dụng để nói về đô la Mỹ, đặc biệt là ở vùng Tây Bắc Thái Bình Dương, và một số khu vực khác của Mỹ.
  • Ví dụ:
    • "He spent all his bucks on a new car." (Anh ta đã tiêu hết tiền đô của mình cho một chiếc xe mới.)
    • "The price is around five bucks." (Giá khoảng năm đô la.)

2. Con Mực (hoặc một con vật tương tự):

  • Ý nghĩa: Đây là nghĩa gốc của từ "buck" và thường được sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp, săn bắn, hoặc câu chuyện dân gian. Nó thường chỉ một con mạc (male deer/goat/antelope).
  • Ví dụ:
    • "The hunter tracked the buck through the forest." (Người thợ săn đã theo dấu con mạc qua khu rừng.)
    • "He was proud to show off his buck trophy." (Anh ta tự hào khi khoe chiến lợi phẩm (con mạc) của mình.)

3. Bắp (đầu ngực) - thường dùng trong ẩm thực:

  • Ý nghĩa: Trong ẩm thực, đặc biệt là ở vùng miền Tây Nam của Mỹ, "buck" có nghĩa là bắp đùi hoặc đầu ngực của động vật (thường là cừu hoặc dê).
  • Ví dụ:
    • "Let's have some buck on the grill." (Hãy nướng một ít bắp/đầu ngực cừu nhé.)
    • "Buck stew is a local favorite." (Bò hầm bắp là món ăn yêu thích của người dân địa phương.)

4. (Slang) Đánh nhau, chiến đấu:

  • Ý nghĩa: Trong tiếng lóng, "buck" có nghĩa là đánh nhau, chiến đấu, hoặc gây rối.
  • Ví dụ:
    • "He bucked the guy in the bar." (Anh ta đánh nhau với người đàn ông trong quán bar.)
    • "Don’t buck, just walk away.” (Đừng đánh nhau, hãy đi đi.)

5. (Slang) Đỡ, giúp đỡ:

  • Ý nghĩa: Trong một số ngữ cảnh, "buck" có thể có nghĩa là giúp đỡ hoặc đỡ đở ai đó, thường là một cách nói dí dỏm.
  • Ví dụ: "Could you buck me up a little?" (Bạn có thể giúp tôi lên tinh thần được không?)

6. (Slang) Một danh sách, một tập hợp:

  • Ý nghĩa: Trong một số vùng, "buck" có thể được dùng để chỉ một danh sách hoặc tập hợp (mặc dù nghĩa này ít phổ biến hơn).

Lưu ý:

  • Tính địa phương: Nhiều nghĩa của "buck" rất phổ biến ở các vùng nhất định của Mỹ.
  • Ngữ cảnh: Để hiểu đúng nghĩa của từ "buck", bạn cần xem xét ngữ cảnh sử dụng.

Bạn có muốn tôi giải thích chi tiết hơn về một nghĩa cụ thể của từ "buck" không? Hoặc bạn có muốn tôi cho bạn thêm ví dụ về cách sử dụng từ này trong một tình huống cụ thể nào đó không?

Các từ đồng nghĩa với buck

Thành ngữ của từ buck

bang for your buck
(especially North American English, informal)if you get more, better, etc. bang for your buck, you get better value for the money you spend or the effort you put in to something
    look/feel like a million dollars/bucks
    (informal)to look/feel extremely good
    • Wow, you look like a million dollars.
    make a fast/quick buck
    (informal, often disapproving)to earn money quickly and easily
    • This is a long-term project. We are not out to make a quick buck.

    Bình luận ()