browse là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

browse nghĩa là Duyệt. Học cách phát âm, sử dụng từ browse qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ browse

browsenoun

Duyệt

/braʊz//braʊz/

Từ "browse" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈbroʊz

Phần lớn người bản xứ sẽ phát âm theo cách này. Dưới đây là phân tích chi tiết hơn:

  • ˈbro - phát âm giống như "brow" (mi)
  • z - phát âm như chữ "z" bình thường.

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ browse trong tiếng Anh

Từ "browse" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, nhưng nhìn chung nó có nghĩa là dạo chơi, lướt qua, xem qua một cách thoải mái, không có mục đích cụ thể. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất:

1. Về việc duyệt web:

  • Browse the internet: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất. Nó có nghĩa là dạo quanh trên internet, xem các trang web khác nhau mà không tìm kiếm một điều gì cụ thể.
    • Ví dụ: "I like to browse the internet in the evening." (Tôi thích dạo quanh internet vào buổi tối.)
    • Ví dụ: "He was browsing news websites." (Anh ấy đang lướt xem các trang tin tức.)

2. Về việc xem tài liệu, sách, đồ vật...:

  • Browse a magazine/book/catalog: Lướt qua, xem qua một tạp chí, sách, danh mục sản phẩm... một cách không tập trung.
    • Ví dụ: "She browsed through the magazine looking for fashion ideas." (Cô ấy lướt qua tạp chí tìm kiếm ý tưởng về thời trang.)
    • Ví dụ: "I browsed the shelves at the bookstore." (Tôi lướt qua kệ sách ở hiệu sách.)
  • Browse a store: Dạo chơi trong cửa hàng, xem hàng hóa mà không có ý định mua gì cả.
    • Ví dụ: "We just went to the store to browse." (Chúng tôi chỉ đến cửa hàng để dạo chơi thôi.)

3. Về việc suy nghĩ, xem xét một chủ đề:

  • Browse a topic: Suy nghĩ về một chủ đề nào đó, xem xét các khía cạnh khác nhau của nó.
    • Ví dụ: "Let's browse through the questions and answers about the new policy." (Hãy xem xét các câu hỏi và trả lời về chính sách mới.)

Tổng kết:

"Browse" thường mang ý nghĩa của việc xem một cách nhẹ nhàng, không có mục đích nhất định. Nó khác với "search" (tìm kiếm) hoặc "read" (đọc) vì nó không đòi hỏi bạn phải tìm kiếm thông tin cụ thể hay đọc kỹ nội dung.

Bạn có thể hình dung "browse" như một hành động tìm tòi, khám phá một cách vô thức.

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng, bạn có thể xem các ví dụ cụ thể hơn trong ngữ cảnh khác nhau.

Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ nào khác không? Hoặc bạn có muốn tôi giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể của từ "browse" không?

Thành ngữ của từ browse

have/want none of something
to refuse to accept something
  • I offered to pay but he was having none of it.
  • They pretended to be enthusiastic about my work but then suddenly decided they wanted none of it.
none but
(literary)only
  • None but he knew the truth.
none the less
despite this fact
    none other than
    used to emphasize who or what somebody/something is, when this is surprising
    • Her first customer was none other than Mrs Obama.

    Bình luận ()