brooding là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

brooding nghĩa là nghiền ngẫm. Học cách phát âm, sử dụng từ brooding qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ brooding

broodingadjective

nghiền ngẫm

/ˈbruːdɪŋ//ˈbruːdɪŋ/

Từ "brooding" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈbruːdɪŋ

Phát âm chi tiết:

  • ˈbruː (bro): Âm "bru" giống như chữ "bru" trong tiếng Việt (nhưng nghe hơi nặng gánh hơn).
  • dɪŋ (ding): Âm "ding" giống như chữ "ding" trong tiếng Việt (nhưng ngắn hơn).

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ brooding trong tiếng Anh

Từ "brooding" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách dùng khác nhau, thường liên quan đến việc suy tư, trầm cảm, hoặc tạo ra bầu không khí u ám. Dưới đây là giải thích chi tiết và các ví dụ cụ thể:

1. Suy tư, trầm ngâm:

  • Ý nghĩa: Khi dùng để mô tả một người, "brooding" có nghĩa là suy tư sâu sắc, thường là với những suy nghĩ tiêu cực hoặc nặng nề. Họ có vẻ trầm tư, khó chịu, và có thể đang đau buồn hoặc lo lắng.
  • Ví dụ:
    • "The old man sat on the bench, brooding over his lost love." (Người đàn ông già ngồi trên băng ghế đá, suy tư về tình yêu đã mất của mình.)
    • "She was brooding about a difficult decision she had to make." (Cô ấy đang suy ngẫm về một quyết định khó khăn mà cô ấy phải đưa ra.)
    • "He spent the afternoon brooding in his room." (Anh ấy đã dành cả chiều để suy tư trong phòng.)

2. Tạo ra bầu không khí u ám, đáng sợ:

  • Ý nghĩa: "Brooding" có thể được sử dụng để miêu tả một cảnh vật, một điều kiện thời tiết, hoặc một tình huống tạo ra cảm giác u ám, đáng sợ, bí ẩn, hoặc đe dọa.
  • Ví dụ:
    • "The clouds were brooding over the city, threatening rain." (Những đám mây đang bao phủ thành phố, đe dọa mưa.)
    • "The house had a brooding atmosphere, as if something terrible had happened there." (Nhà có một bầu không khí u ám, như thể có điều gì khủng khiếp đã xảy ra ở đó.)
    • "A brooding silence filled the room." (Một bầu không khí im lặng đáng sợ tràn ngập căn phòng.)

3. Ăn trứng ấp (nghĩa cổ):

  • Ý nghĩa: Trong quá khứ, "brooding" có nghĩa là việc ấp trứng để trứng nở. Nghĩa này ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại.
  • Ví dụ (lịch sử): "The hens were brooding over their eggs." (Những con gà mái đang ấp trứng.)

Lưu ý:

  • "Brooding" thường đi kèm với các tính từ mô tả trạng thái như "deep," "dark," "silent," "ominous" để tăng cường ý nghĩa.
  • Cần lưu ý sự khác biệt giữa "brooding" và "contemplating" (suy ngẫm). Brooding thường mang sắc thái tiêu cực hơn và liên quan đến cảm xúc khó chịu.

Bạn có thể tìm thêm các ví dụ và cách sử dụng khác trên các trang web như:

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "brooding" trong tiếng Anh!


Bình luận ()