troubled là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

troubled nghĩa là rắc rối. Học cách phát âm, sử dụng từ troubled qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ troubled

troubledadjective

rắc rối

/ˈtrʌbld//ˈtrʌbld/

Từ "troubled" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • IPA (International Phonetic Alphabet): /trəˈbʊld/
  • Phát âm gần đúng: truh-bôld

Giải thích chi tiết:

  • trə: Âm "trə" giống như "tru" trong từ "true" nhưng kéo dài và phát ra âm "r" nhẹ.
  • ˈbʊld: Âm "bʊld" phát âm gần giống với "bull" (bò) nhưng tiếng "u" ngắn và nhanh.

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ troubled trong tiếng Anh

Từ "troubled" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, mang nhiều sắc thái nghĩa khác nhau. Dưới đây là cách sử dụng chính của từ này, chia theo các nghĩa và ví dụ cụ thể:

1. Như tính từ (Adjective): Mô tả trạng thái khó khăn, gặp vấn đề:

  • Meaning: Feeling or causing worry, distress, or difficulty. (Cảm thấy hoặc gây ra sự lo lắng, đau khổ, hoặc khó khăn)
  • Ví dụ:
    • "He’s a troubled youth, having problems with drugs and alcohol." (Anh ấy là một thanh niên gặp rắc rối, có vấn đề với ma túy và rượu.)
    • "The company is facing troubled times due to the economic downturn." (Công ty đang trải qua những thời kỳ khó khăn do suy thoái kinh tế.)
    • "She had a troubled relationship with her mother." (Cô ấy có một mối quan hệ khó khăn với mẹ.)
    • "The waters are troubled with pollution." (Nước bị ô nhiễm.)

2. Như động từ (Verb): Gây ra khó khăn, làm phiền, bận rộn:

  • Meaning: To cause difficulty or distress to someone or something. (Gây khó khăn hoặc đau khổ cho ai đó hoặc cái gì đó)
  • Ví dụ:
    • "The new policy troubled many of the employees." (Chính sách mới khiến nhiều nhân viên lo lắng.)
    • "He troubled me with his constant questions." (Anh ấy làm tôi bận rộn với những câu hỏi liên tục của mình.)
    • "The investigation troubled authorities." (Cuộc điều tra khiến các cơ quan chức năng bận rộn.)

3. Như danh từ (Noun): Sự khó khăn, vấn đề, khó khăn chồng chất:

  • Meaning: A source of worry or difficulty; a problem. (Một nguồn lo lắng hoặc khó khăn; một vấn đề)
  • Ví dụ:
    • "He's struggling with financial troubles." (Anh ấy đang gặp khó khăn tài chính.)
    • "The town is plagued by troubles with crime." (Thị trấn bị đe dọa bởi tội phạm.)
    • "She has a lot of troubles to deal with." (Cô ấy có rất nhiều vấn đề cần giải quyết.)

Một số lưu ý khi sử dụng:

  • Troubled waters: Thường dùng để chỉ môi trường hoặc tình huống có vấn đề, thường là sự ngờ vực hoặc bất ổn.
  • Trouble: Thường có nghĩa đơn giản là sự khó khăn hoặc vấn đề. "Troubled" thường mang sắc thái nặng nề hơn, liên quan đến sự lo lắng hoặc đau khổ.

Tóm lại:

Part of Speech Meaning Ví dụ
Adjective Difficult, worrying, distressed A troubled child, a troubled marriage
Verb To cause difficulty, distress The situation troubled him.
Noun A problem, difficulty, worry He's in financial troubles.

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "troubled" trong ngữ cảnh cụ thể, bạn có thể cung cấp thêm tình huống hoặc câu mà bạn muốn sử dụng từ này.

Thành ngữ của từ troubled

pour oil on troubled water(s)
to try to settle an argument

    Bình luận ()