Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
troubled nghĩa là rắc rối. Học cách phát âm, sử dụng từ troubled qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
rắc rối
Từ "troubled" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
Giải thích chi tiết:
Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "troubled" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, mang nhiều sắc thái nghĩa khác nhau. Dưới đây là cách sử dụng chính của từ này, chia theo các nghĩa và ví dụ cụ thể:
Một số lưu ý khi sử dụng:
Tóm lại:
| Part of Speech | Meaning | Ví dụ |
|---|---|---|
| Adjective | Difficult, worrying, distressed | A troubled child, a troubled marriage |
| Verb | To cause difficulty, distress | The situation troubled him. |
| Noun | A problem, difficulty, worry | He's in financial troubles. |
Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "troubled" trong ngữ cảnh cụ thể, bạn có thể cung cấp thêm tình huống hoặc câu mà bạn muốn sử dụng từ này.
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()