bronze là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

bronze nghĩa là Đồng. Học cách phát âm, sử dụng từ bronze qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ bronze

bronzenoun

Đồng

/brɒnz//brɑːnz/
Định nghĩa & cách phát âm từ bronze

Cách phát âm từ "bronze" trong tiếng Anh như sau:

  • ˈbrɑːnz

Phát âm chi tiết:

  • ˈbrɑːnz:
    • br phát âm giống như "br" trong tiếng Việt (nhưng hơi ngắn hơn)
    • ɑːnz phát âm như "onz" trong "son" nhưng kéo dài hơn một chút. (âm "a" như trong "car", âm "nz" như "zen")

Bạn có thể tìm nghe phát âm trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ bronze trong tiếng Anh

Từ "bronze" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng và nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các cách phổ biến nhất:

1. Chất liệu đồng:

  • Định nghĩa: Bronze là một hợp kim của đồng và chì (copper and tin). Nó được sử dụng để chế tạo nhiều đồ vật khác nhau, từ công cụ, vũ khí đến tác phẩm nghệ thuật.
  • Ví dụ:
    • "Bronze statues are very durable." (Những bức tượng đồng rất bền.)
    • "The sword was made of bronze." (Vũ khí được làm bằng đồng.)
    • "Bronze is a valuable metal." (Đồng là một kim loại quý.)

2. Màu đồng:

  • Định nghĩa: Bronze là một màu sắc giống màu đồng, thường là màu nâu sẫm hoặc xám đồng.
  • Ví dụ:
    • "He has bronze skin." (Anh ấy có làn da rám nắng giống màu đồng.)
    • "The car had a bronze finish." (Chiếc xe có màu sơn đồng.)
    • "She wore a bronze bracelet." (Cô ấy đeo một chiếc lắc tay màu đồng.)

3. (Cụm từ) Bronze age (Kỷ đồng):

  • Định nghĩa: Bronze Age là một giai đoạn lịch sử được đánh dấu bởi sự phát triển và sử dụng đồng làm vật liệu chế tạo công cụ. Nó thường được sử dụng để chỉ một giai đoạn phát triển công nghệ và văn hóa quan trọng.
  • Ví dụ:
    • "The Bronze Age in Europe lasted for thousands of years." (Kỷ Đồng ở Châu Âu kéo dài hàng nghìn năm.)
    • "Archaeologists are studying tools from the Bronze Age." (Các nhà khảo cổ học đang nghiên cứu các công cụ từ Kỷ Đồng.)

4. (Cụm từ) Bronze (trong thể thao):

  • Định nghĩa: Trong một số môn thể thao (như bóng rổ, bóng đá), "bronze" là một trong ba giải thưởng cho các vận động viên đạt thứ hạng thứ ba.
  • Ví dụ:
    • "She won a bronze medal." (Cô ấy giành được huy chương đồng.)

Tóm lại:

Cách sử dụng Nghĩa Ví dụ
Chất liệu Hợp kim đồng và chì Bronze statues
Màu sắc Màu giống màu đồng Bronze skin
Kỷ đồng Giai đoạn lịch sử Bronze Age
Thể thao Giải thưởng thứ ba Bronze medal

Bạn có thể cung cấp thêm ngữ cảnh nếu bạn muốn tôi giải thích cụ thể hơn về cách sử dụng từ "bronze" trong một tình huống cụ thể nào đó.


Bình luận ()