Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
bronze nghĩa là Đồng. Học cách phát âm, sử dụng từ bronze qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
Đồng

Cách phát âm từ "bronze" trong tiếng Anh như sau:
Phát âm chi tiết:
Bạn có thể tìm nghe phát âm trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "bronze" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng và nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là các cách phổ biến nhất:
Tóm lại:
| Cách sử dụng | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Chất liệu | Hợp kim đồng và chì | Bronze statues |
| Màu sắc | Màu giống màu đồng | Bronze skin |
| Kỷ đồng | Giai đoạn lịch sử | Bronze Age |
| Thể thao | Giải thưởng thứ ba | Bronze medal |
Bạn có thể cung cấp thêm ngữ cảnh nếu bạn muốn tôi giải thích cụ thể hơn về cách sử dụng từ "bronze" trong một tình huống cụ thể nào đó.
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()