broke là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

broke nghĩa là phá sản. Học cách phát âm, sử dụng từ broke qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ broke

brokeadjective

phá sản

/brəʊk//brəʊk/

Từ "broke" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính:

1. Broke (Nguyên âm /brəʊk/):

  • br - phát âm giống như "br" trong từ "brown" (nhưng ngắn hơn và hơi nhẹ nhàng hơn)
  • o - phát âm như "o" trong "go"
  • ke - phát âm như "k" + "eh" (như âm "eh" trong "bed")

Ví dụ: I broke my leg. (Tôi bị gãy chân.) - Phát âm: /brəʊk/

2. Broke (Nguyên âm /brɒk/):

  • br - phát âm giống như "br" trong "brown"
  • ɒ - phát âm như "o" tròn, giống như âm "o" trong "hot" (nếu bạn không quen, hãy cố gắng tạo hình dạng miệng như khi nói chữ "o")
  • k - phát âm như "k"

Ví dụ: He broke the rule. (Anh ấy đã vi phạm quy tắc.) - Phát âm: /brɒk/

Lưu ý:

  • Cách phát âm nào được sử dụng phụ thuộc vào ngữ cảnh và giọng địa phương. Tuy nhiên, cách phát âm /brəʊk/ thường phổ biến hơn.
  • Để luyện tập, bạn có thể tìm kiếm các video hướng dẫn phát âm trên YouTube hoặc sử dụng các ứng dụng học tiếng Anh để nghe và lặp lại.

Bạn có thể tham khảo các từ điển trực tuyến như Cambridge Dictionary hoặc Merriam-Webster để nghe cách phát âm chính xác:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ broke trong tiếng Anh

Từ "broke" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là tổng hợp chi tiết:

1. Là tính từ (adjective):

  • Ko có tiền: Đây là nghĩa phổ biến nhất.
    • Example: "He's broke after losing his job." (Anh ấy lâm vào cảnh nợ nần sau khi mất việc.)
    • Example: “She's broke until payday.” (Cô ấy đến hết tháng lương mới có tiền.)
  • Hỏng, hỏng hóc: Miêu tả một đồ vật, máy móc bị hỏng.
    • Example: “The car is broke. We need to get it repaired." (Xe của tôi bị hỏng. Chúng tôi cần sửa nó.)
  • Phá vỡ, vỡ tan: Miêu tả một vật thể bị vỡ.
    • Example: "The glass bottle was broke when I picked it up." (Chai thủy tinh vỡ tan khi tôi nhặt nó lên.)

2. Là động từ (verb):

  • Nợ nần, lâm vào cảnh khó khăn về tài chính: Diễn tả hành động trở nên nợ nần hoặc không có đủ tiền.
    • Example: “He broke his promise.” (Anh ấy đã đi ngược lời hứa.) – (Đây là một ví dụ mơ hồ, "broke" ở đây có thể tương đương với "failed to keep". Khi nói về tài chính thì nghĩa sẽ khác)
    • Example: "The company broke even last year." (Công ty chỉ hòa vốn năm ngoái.)
  • Vỡ, phá vỡ: Diễn tả hành động vỡ một vật thể.
    • Example: "She broke the vase accidentally." (Cô ấy vô tình làm vỡ chiếc hoa văn.)

3. Là trạng từ (adverb) - Rất hiếm:

  • Thường được kết hợp với "up" để miêu tả một hành động đột ngột hoặc mạnh mẽ.
    • Example: “He broke up with her.” (Anh ấy chia tay cô ấy.) - (Trong ngữ cảnh này, "broke up" là cụm động từ thông thường, “broke” ở đây mang nghĩa là “chia tay đột ngột”)

Lưu ý:

  • "Be broke" là cấu trúc thường dùng để diễn tả trạng thái không có tiền.
  • "Break the bank" là thành ngữ nghĩa "tiêu hết hết tiền" hoặc "rất tốn kém". Ví dụ: "That concert will break the bank." (Concert đó sẽ tiêu hết hết tiền.)

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "broke", bạn cần xem xét ngữ cảnh cụ thể. Nếu bạn có một câu cụ thể mà bạn muốn biết cách sử dụng từ "broke" trong đó, hãy cung cấp cho tôi, tôi sẽ giúp bạn phân tích và giải thích chi tiết hơn.

Thành ngữ của từ broke

go for broke
(informal)to risk everything in one determined effort to do something
    if it ain’t broke, don’t fix it
    (informal)used to say that if something works well enough, it should not be changed

      Bình luận ()