destitute là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

destitute nghĩa là nghèo khổ. Học cách phát âm, sử dụng từ destitute qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ destitute

destituteadjective

nghèo khổ

/ˈdestɪtjuːt//ˈdestɪtuːt/

Từ "destitute" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • de – phát âm giống như "de" trong từ "desk"
  • sti – phát âm giống như "stee" trong từ "steel"
  • tute – phát âm giống như "toot" trong từ "tooth"

Kết hợp lại, phát âm của "destitute" là: diːˈstɪt.

Bạn có thể tham khảo thêm các video hướng dẫn phát âm trên YouTube để luyện tập:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ destitute trong tiếng Anh

Từ "destitute" trong tiếng Anh có nghĩa là nghèo khổ, cơ cực, không có gì, trắng tay. Nó thường được dùng để mô tả một người hoặc một nhóm người đang ở trong tình trạng cực kỳ thiếu thốn về vật chất, không có nhà cửa, quần áo, thức ăn, hoặc bất kỳ nhu cầu thiết yếu nào.

Dưới đây là cách sử dụng từ "destitute" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả người:

  • The poor family were destitute and living on the streets. (Gia đình nghèo khổ đó đang vô gia cư và sống trên đường phố.)
  • After losing his job, he became destitute and had to rely on charity. (Sau khi mất việc, anh ta rơi vào tình trạng nghèo khổ và phải dựa vào lòng từ thiện.)
  • She dedicated her life to helping the destitute. (Cô đã dành cả cuộc đời để giúp đỡ những người nghèo khổ.)

2. Mô tả tình trạng:

  • The region was decimated by the famine, leaving its people destitute. (Vùng đất đó bị nạn đói hoành hành tàn phá, khiến người dân rơi vào tình trạng nghèo khổ.)
  • The housing crisis has left a large number of people destitute. (Khủng hoảng nhà ở đã khiến một lượng lớn người rơi vào tình trạng vô gia cư.)

3. Để nhấn mạnh sự thiếu thốn:

  • He had nothing – he was utterly destitute. (Anh ta chẳng có gì – anh ta hoàn toàn nghèo khổ.)

Lưu ý:

  • "Destitute" thường được dùng để mô tả một tình trạng kéo dài và nghiêm trọng.
  • Trong một số trường hợp, bạn có thể sử dụng các từ đồng nghĩa như "impoverished", "poor", "needy" hoặc "homeless" để diễn tả ý tương tự. Tuy nhiên, "destitute" thường mang sắc thái mạnh mẽ hơn, nhấn mạnh sự thiếu thốn, trắng tay đến mức nguy kịch.

Ví dụ về cách sử dụng trong câu:

  • Incorrect: He was poor. (Ít trang trọng hơn)
  • Correct: He was destitute, with no money and no home. (Nhấn mạnh sự thiếu thốn và vô gia cư)

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "destitute" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể nào không?


Bình luận ()