Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
brilliance nghĩa là sáng chói. Học cách phát âm, sử dụng từ brilliance qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
sáng chói
Từ "brilliance" trong tiếng Anh được phát âm như sau:
Tổng hợp: /ˈbrɪliəns/ (Brill-yuhns)
Bạn có thể nghe phát âm chính xác trên các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "brilliance" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là phân tích chi tiết:
Tổng kết:
| Loại từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Noun | Sự rực rỡ, vẻ đẹp | The brilliance of the sun. |
| Verb | Dùng sáng tạo, có óc sáng tạo | She displayed a brilliance of ideas. |
| Adjective | Sáng sủa, rực rỡ | A brilliance display. |
Lưu ý: "Brilliance" thường được dùng để miêu tả những thứ có vẻ đẹp hoặc trí tuệ vượt trội, thường mang tính chất tích cực.
Bạn có thể cho tôi biết ngữ cảnh cụ thể mà bạn muốn sử dụng từ "brilliance" để tôi có thể đưa ra ví dụ phù hợp hơn.
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()