brilliance là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

brilliance nghĩa là sáng chói. Học cách phát âm, sử dụng từ brilliance qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ brilliance

brilliancenoun

sáng chói

/ˈbrɪliəns//ˈbrɪliəns/

Từ "brilliance" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • bri - giống như âm "bri" trong từ "brick"
  • lian - giống như âm "li" trong "lion" + âm "an" trong “banana”
  • sance - giống như âm "sance" như trong từ "dance"

Tổng hợp: /ˈbrɪliəns/ (Brill-yuhns)

Bạn có thể nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ brilliance trong tiếng Anh

Từ "brilliance" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là phân tích chi tiết:

1. Brilliance (n): Sự rực rỡ, vẻ đẹp lộng lẫy, ánh sáng rực rỡ:

  • Cách sử dụng: Thường dùng để mô tả vẻ đẹp, sự sáng sủa, hoặc sức mạnh của ánh sáng.
  • Ví dụ:
    • "The brilliance of the diamond caught the light." (Vẻ rực rỡ của viên kim cương khiến ánh sáng lóe lên.)
    • "The city was bathed in the brilliance of the sunset." (Thành phố được bao phủ bởi vẻ rực rỡ của hoàng hôn.)
    • "Her brilliance shone through in her presentation." (Sự thông minh và tài năng của cô ấy tỏa sáng trong bài thuyết trình.)

2. Brilliance (v): Dùng sáng tạo, có óc sáng tạo, có tài năng:

  • Cách sử dụng: Dùng để mô tả một người có khả năng sáng tạo, trí tuệ, hoặc tài năng đặc biệt.
  • Ví dụ:
    • "He has a brilliance of mind that is truly remarkable." (Anh ấy có một trí tuệ sáng sủa, thật đáng kinh ngạc.)
    • "Her brilliance allowed her to come up with innovative solutions to complex problems." (Sự sáng tạo của cô ấy giúp cô ấy tìm ra các giải pháp mới cho các vấn đề phức tạp.)
    • "The artist’s brilliance is evident in his paintings." (Sự sáng tạo của họa sĩ thể hiện rõ trong những bức tranh của anh ấy.)

3. Brilliance (adj): Sáng sủa, rực rỡ, lộng lẫy (dạng tính từ):

  • Cách sử dụng: Dùng để mô tả một thứ gì đó có ánh sáng hoặc vẻ đẹp lộng lẫy.
  • Ví dụ:
    • "The brilliance of the stars on a clear night." (Sự rực rỡ của các vì sao vào một đêm trong lành.)
    • "He had a brilliance about him that made everyone feel comfortable." (Anh ấy có một sự lộng lẫy khiến mọi người cảm thấy thoải mái.)

Tổng kết:

Loại từ Nghĩa Ví dụ
Noun Sự rực rỡ, vẻ đẹp The brilliance of the sun.
Verb Dùng sáng tạo, có óc sáng tạo She displayed a brilliance of ideas.
Adjective Sáng sủa, rực rỡ A brilliance display.

Lưu ý: "Brilliance" thường được dùng để miêu tả những thứ có vẻ đẹp hoặc trí tuệ vượt trội, thường mang tính chất tích cực.

Bạn có thể cho tôi biết ngữ cảnh cụ thể mà bạn muốn sử dụng từ "brilliance" để tôi có thể đưa ra ví dụ phù hợp hơn.


Bình luận ()