briefing là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

briefing nghĩa là cuộc họp. Học cách phát âm, sử dụng từ briefing qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ briefing

briefingnoun

cuộc họp

/ˈbriːfɪŋ//ˈbriːfɪŋ/

Từ "briefing" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • briːfɪŋ

Phát âm chi tiết hơn:

  • briːf (giống như "brief" nhưng ngắn hơn và nhấn mạnh âm "i")
  • -ing (như phần đuôi của danh từ kết thúc bằng "ing")

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ briefing trong tiếng Anh

Từ "briefing" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng và mang nhiều ý nghĩa khác nhau. Dưới đây là các cách sử dụng phổ biến nhất, cùng với ví dụ để bạn dễ hình dung:

1. Trong bối cảnh kinh doanh, quản lý dự án, hoặc chiến lược:

  • Định nghĩa: Một briefing là một cuộc họp ngắn hoặc tài liệu cung cấp thông tin, mục tiêu, chiến lược và thông tin cần thiết cho một nhóm, cá nhân hoặc tổ chức để thực hiện một dự án, chiến dịch hoặc nhiệm vụ cụ thể. Nó thường được sử dụng trước khi bắt đầu một dự án hoặc khi có thay đổi quan trọng xảy ra.
  • Cách dùng:
    • Meeting (Cuộc họp): "We're holding a briefing this afternoon to discuss the latest marketing campaign." (Chúng tôi sẽ tổ chức một buổi briefing chiều nay để thảo luận về chiến dịch tiếp thị mới nhất.)
    • Document (Tài liệu): "I've prepared a briefing paper outlining the key risks involved in the deal." (Tôi đã soạn một tài liệu briefing trình bày những rủi ro chính liên quan đến giao dịch.)
  • Ví dụ:
    • "The CEO gave a briefing to the board about the company’s performance." (Tổng Giám đốc đã trình bày một buổi briefing cho hội đồng quản trị về kết quả hoạt động của công ty.)
    • "The project manager needs to give a briefing to the team before the kickoff meeting." (Quản lý dự án cần trình bày một buổi briefing cho đội ngũ trước cuộc họp khởi động.)

2. Trong bối cảnh tình báo, an ninh:

  • Định nghĩa: Một briefing trong lĩnh vực này là một cuộc họp ngắn trong đó các nhà phân tích tình báo hoặc các chuyên gia cung cấp thông tin tình báo mới nhất, phân tích và khuyến nghị cho các nhà lãnh đạo hoặc các cơ quan có trách nhiệm.
  • Cách dùng:
    • "The intelligence brief covered the ongoing cyber threats." (Buổi briefing tình báo bao gồm các mối đe dọa mạng đang diễn ra.)
  • Ví dụ:
    • "The Director received a briefing on the situation in Ukraine." (Giám đốc đã nhận được một buổi briefing về tình hình ở Ukraine.)

3. (Ít phổ biến hơn) “Briefing” như một động từ:

  • Định nghĩa: "Briefing" có thể được sử dụng như một động từ, có nghĩa là cung cấp thông tin tóm tắt, ngắn gọn.
  • Cách dùng: "I need to brief him on the new regulations." (Tôi cần trình bày tóm tắt cho anh ấy về các quy định mới.)

Tóm lại:

"Briefing" thường liên quan đến việc cung cấp thông tin ngắn gọn, tập trung để giúp người nghe hiểu rõ mục tiêu, chiến lược hoặc tình hình cụ thể.

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tham khảo thêm các từ đồng nghĩa:

  • Presentation: Bài thuyết trình
  • Update: Cập nhật
  • Summary: Tóm tắt
  • Overview: Tổng quan

Bạn có thể cho tôi biết ngữ cảnh cụ thể mà bạn muốn sử dụng từ "briefing" để tôi có thể cung cấp thông tin chi tiết hơn nhé! Ví dụ: bạn đang sử dụng nó trong lĩnh vực nào?


Bình luận ()