Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
blur nghĩa là mơ hồ. Học cách phát âm, sử dụng từ blur qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
mơ hồ
Từ "blur" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào nghĩa của từ:
Mẹo để phát âm chuẩn:
Bạn có thể tìm thêm tài liệu tham khảo trên các trang web sau:
Chúc bạn học tốt!
Từ "blur" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến nhất:
Tóm tắt:
| Thể | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Verb (Làm mờ) | Làm mờ, làm không rõ | The rain blurred my vision. |
| Noun (Mờ) | Lớp mờ, sương mù | There was a blur of lights in the distance. |
| Adjective (Mơ hồ) | Mơ hồ, không rõ | The screen was blurry. |
Để hiểu rõ hơn cách sử dụng "blur" trong ngữ cảnh cụ thể, bạn có thể cung cấp thêm thông tin về câu hoặc đoạn văn mà bạn đang muốn sử dụng từ này. Bạn muốn tôi giúp bạn định nghĩa "blur" trong một tình huống cụ thể nào đó không?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()