blur là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

blur nghĩa là mơ hồ. Học cách phát âm, sử dụng từ blur qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ blur

blurnoun

mơ hồ

/blɜː(r)//blɜːr/

Từ "blur" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào nghĩa của từ:

1. Blur (v. - to blur - làm mờ, làm lóa):

  • Phát âm: /blɜːr/ (có thể được viết là /blʌr/ trong một số giọng địa phương)
  • Cách chia âm tiết: bl-ɜːr (hoặc bl-ʌr)
  • Giải thích:
    • bl: nghe giống như chữ "bl" trong "blue"
    • ɜːr: âm "ɜː" là âm dài như trong "bird" hoặc "hurt", kết hợp với "r" là âm tắc.

2. Blur (n. - một mảng, một diện tích mờ):

  • Phát âm: /blʊr/
  • Cách chia âm tiết: bl-ʊr
  • Giải thích:
    • bl: nghe giống như chữ "bl" trong "blue"
    • ʊr: âm "ʊ" là âm gần giống "u" trong "cup" hoặc "put", kết hợp với "r" là âm tắc.

Mẹo để phát âm chuẩn:

  • Lắng nghe: Cách tốt nhất để học phát âm là nghe người bản xứ phát âm từ này. Bạn có thể tìm các đoạn audio trên mạng hoặc sử dụng các ứng dụng học tiếng Anh.
  • Luyện tập: Lặp lại nhiều lần để làm quen với âm thanh của từ.
  • Chú ý đến các âm tắc: Âm "r" là một âm khó đối với nhiều người học tiếng Anh. Hãy tập trung vào cách phát âm âm này đúng cách.

Bạn có thể tìm thêm tài liệu tham khảo trên các trang web sau:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ blur trong tiếng Anh

Từ "blur" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa khác nhau, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến nhất:

1. Làm mờ (verb):

  • To make something unclear or indistinct: Đây là nghĩa phổ biến nhất.
    • Example: "The rain blurred my vision." (Mưa làm mờ tầm nhìn của tôi.)
    • Example: “The photograph was blurred because I didn’t hold the camera steady.” (Ảnh bị mờ vì tôi không giữ máy ảnh vững.)
  • To soften the lines of (something): Làm cho đường nét trở nên mềm mại, không rõ ràng.
    • Example: "The post-processing blurred the edges of the image." (Việc xử lý hậu kỳ đã làm mờ các cạnh của hình ảnh.)

2. Mờ (noun):

  • A film or haze that obscures something: Một lớp mờ, sương mù làm giảm độ rõ nét.
    • Example: "There was a blur of lights in the distance." (Ở xa có một làn sương mù ánh sáng.)
  • A general feeling of confusion or uncertainty: Một cảm giác mơ hồ, không rõ ràng về điều gì đó.
    • Example: “He had a blur of memories about his childhood.” (Anh ta có một cảm giác mơ hồ về tuổi thơ.)
  • (Computing) A distorted image: (Trong máy tính) hình ảnh bị méo mó.
    • Example: “The monitor displayed a blur of color.” (Màn hình hiển thị một làn màu bị méo mó.)

3. Sử dụng với các danh từ khác (adjective):

  • Blurry: Mơ hồ, không rõ ràng (thường dùng để mô tả hình ảnh, âm thanh, hoặc thị lực).
    • Example: “The screen was blurry.” (Màn hình bị mờ.)
    • Example: “I have a blurry vision in my left eye.” (Tôi bị mờ mắt trái.)

Tóm tắt:

Thể Nghĩa Ví dụ
Verb (Làm mờ) Làm mờ, làm không rõ The rain blurred my vision.
Noun (Mờ) Lớp mờ, sương mù There was a blur of lights in the distance.
Adjective (Mơ hồ) Mơ hồ, không rõ The screen was blurry.

Để hiểu rõ hơn cách sử dụng "blur" trong ngữ cảnh cụ thể, bạn có thể cung cấp thêm thông tin về câu hoặc đoạn văn mà bạn đang muốn sử dụng từ này. Bạn muốn tôi giúp bạn định nghĩa "blur" trong một tình huống cụ thể nào đó không?


Bình luận ()