blot là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

blot nghĩa là thấm khô. Học cách phát âm, sử dụng từ blot qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ blot

blotverb

thấm khô

/blɒt//blɑːt/
Định nghĩa & cách phát âm từ blot

Từ "blot" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • Nguyên âm: /blɒt/
    • /b/ - phát âm giống âm "b" trong tiếng Việt.
    • /lɒ/ - phát âm giống "lô" (như trong "lot").
    • /t/ - phát âm giống âm "t" trong tiếng Việt.
  • Đầu câu: Phát âm là từ, không có dấu nhấn.

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác tại các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ blot trong tiếng Anh

Từ "blot" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết:

1. Như một vết bẩn, vết mực (noun):

  • Ý nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất của "blot". Nó dùng để chỉ một vết bẩn, vết mực, hoặc vết gì đó lấm lem trên quần áo, giấy, hoặc bất kỳ bề mặt nào.
  • Ví dụ:
    • "There was a blot of ink on the page." (Có một vết mực trên trang giấy.)
    • "She accidentally spilled coffee on her shirt, leaving a blot." (Cô ấy vô tình làm đổ cà phê lên áo, để lại một vết.)
    • "Try to wipe away the blot before it spreads." (Hãy lau sạch vết bẩn đó trước khi nó lan rộng.)

2. Như một sự lãng quên, một vết nhơ (noun):

  • Ý nghĩa: Trong trường hợp này, "blot" ám chỉ một sự lãng quên, một sự kiện đáng xấu hổ, hoặc một sai sót mà người đó muốn quên đi.
  • Ví dụ:
    • "That scandal left a blot on his reputation." (Hành động đó để lại một vết nhơ trong danh tiếng của anh ta.)
    • "He tried to forget the embarrassing blot of his past." (Anh ấy cố gắng quên đi vết đen của quá khứ.)

3. Như một hành động lau sạch (verb):

  • Ý nghĩa: “To blot” có nghĩa là lau sạch bằng cách dùng khăn, giấy, hoặc bất kỳ vật nào để thấm hoặc lau đi chất lỏng hoặc vết bẩn.
  • Ví dụ:
    • "She blotted the stain with a tissue." (Cô ấy lau vết bẩn bằng khăn giấy.)
    • "He blotted his eyes with his sleeve." (Anh ấy lau mắt bằng ống tay áo.)

4. Như một hành động che giấu, làm mờ (verb - ít dùng hơn):

  • Ý nghĩa: Trong một số trường hợp hiếm, "blot" có thể được dùng để chỉ việc che giấu hoặc làm mờ một điều gì đó, thường là một sự thật hoặc một sai lầm.
  • Ví dụ: (Đây là cách dùng ít phổ biến hơn) "The company tried to blot out the negative news." (Công ty đã cố gắng che giấu tin tức tiêu cực.)

Tổng kết:

Danh từ (Noun) Động từ (Verb) Nghĩa Ví dụ
Blot Blot Vết bẩn, vết mực There's a blot of mud on the shoe.
Blot Blot Lãng quên, vết nhơ That mistake was a blot on his record.
Blot Blot Lau sạch Blot the stain with a cloth.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "blot" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể nào không?

Các từ đồng nghĩa với blot

Thành ngữ của từ blot

blot your copybook
(old-fashioned, informal)to do something to damage the opinion that other people have of you

    Bình luận ()