Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
blot nghĩa là thấm khô. Học cách phát âm, sử dụng từ blot qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.
thấm khô

Từ "blot" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:
Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác tại các trang web như:
Chúc bạn học tốt!
Từ "blot" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết:
Tổng kết:
| Danh từ (Noun) | Động từ (Verb) | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Blot | Blot | Vết bẩn, vết mực | There's a blot of mud on the shoe. |
| Blot | Blot | Lãng quên, vết nhơ | That mistake was a blot on his record. |
| Blot | Blot | Lau sạch | Blot the stain with a cloth. |
Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "blot" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể nào không?
Từ vựng và cụm từ tiếng Anh chủ đề Trung thu
Các Tips nâng cao từ vựng trong giao tiếp
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Quần áo
Bí quyết nhớ trọn 50 từ vựng tiếng Anh mỗi ngày dễ dàng
Từ vựng tiếng Anh theo chủ đề: Cơ thể người
Từ vựng các môn học bằng tiếng Anh phổ biến nhất
Học Tiếng Anh về Covid: Tất tần tật về từ vựng và cách phòng bệnh
Từ Vựng Các Môn Học Bằng Tiếng Anh
Bộ 60 từ vựng tiếng Anh chủ đề giáo dục
Từ vựng - chỉ là chuyện nhỏ!
Bình luận ()