bight là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

bight nghĩa là Bight. Học cách phát âm, sử dụng từ bight qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ bight

bightnoun

Bight

/baɪt//baɪt/

Từ "bight" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào vùng miền và cách sử dụng:

1. Phát âm chuẩn (General American):

  • /baɪt/
    • ba - giống như âm "ba" trong "ball"
    • yt - giống như âm "ít" trong "bit" (ngắn và nhanh)

2. Phát âm ở miền New England (Ví dụ: Boston):

  • /baːt/
    • baː - âm "ba" kéo dài hơn, phát ra âm "a" dài như trong "bait"
    • t - giống như âm "t" trong "top"

Để phân biệt:

  • Hãy hỏi người bản xứ (native speaker) cách phát âm chính xác nhất trong ngữ cảnh cụ thể.
  • Bạn có thể tìm các đoạn ghi âm trên các trang web như Merriam-Webster hoặc Cambridge Dictionary để nghe cách phát âm chuẩn và các biến thể khác.

Hy vọng điều này giúp ích cho bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ bight trong tiếng Anh

Từ "bight" trong tiếng Anh có một vài cách sử dụng, chủ yếu liên quan đến không gian và ánh sáng. Dưới đây là giải thích chi tiết:

1. (Danh từ) Vịnh, thung lũng biển: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất của "bight". Nó mô tả một vùng biển hẹp, nông, thường có hình dạng hẹp và cong.

  • Ví dụ: "The bight of the sea sheltered the small fishing village." (Vịnh biển che chở cho ngôi làng đánh cá nhỏ.)
  • Điểm khác biệt so với "bay": "Bight" thường hẹp và nông hơn "bay". "Bay" thường lớn hơn và sâu hơn.

2. (Danh từ) vùng sáng, khoảng sáng: Trong ngữ cảnh ánh sáng, "bight" có nghĩa là một vùng sáng hoặc khoảng sáng giữa hai vật gì đó.

  • Ví dụ: "A bight of sunlight broke through the clouds." (Một vầng sáng xuyên qua đám mây.)
  • Ví dụ: "He made a bight of space between them." (Anh ta tạo ra một khoảng sáng giữa họ.)

3. (Tính từ) Mở, rộng rãi, hở: Ít phổ biến hơn, "bight" cũng có thể được sử dụng như một tính từ để mô tả một cái gì đó rộng rãi hoặc hở.

  • Ví dụ: "The bight road stretched out before us." (Đường cao tốc rộng rãi trải dài phía trước chúng ta.)

Nguồn gốc và ý nghĩa:

  • Từ "bight" có nguồn gốc từ tiếng Đức, có nghĩa là "đẹp, bóng bẩy".

Lời khuyên:

  • Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "bight," bạn nên xem các ví dụ trong ngữ cảnh khác nhau.
  • Hãy chú ý đến ngữ cảnh để hiểu được nghĩa chính xác của từ.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh cụ thể nào của từ "bight" không? Ví dụ, bạn muốn tôi tập trung vào cách nó được sử dụng trong ngữ cảnh biển, hay cách nó được sử dụng để mô tả ánh sáng?

Các từ đồng nghĩa với bight


Bình luận ()