bewilder là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

bewilder nghĩa là hoang mang. Học cách phát âm, sử dụng từ bewilder qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ bewilder

bewilderverb

hoang mang

/bɪˈwɪldə(r)//bɪˈwɪldər/

Phát âm từ "bewilder" trong tiếng Anh như sau:

  • BEH-wĭl-der
  • Phát âm nguyên âm "BEH": /bɛ/ (giống như "bè" trong tiếng Việt)
  • Phát âm nguyên âm "wĭl": /wɪl/ (giống như "wil" trong "will")
  • Phát âm cuối "der": /dər/ (giống như "đơ" trong tiếng Việt)

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ bewilder trong tiếng Anh

Từ "bewilder" trong tiếng Anh có nghĩa là làm cho ai đó bối rối, lúng túng, hoặc không hiểu. Dưới đây là cách sử dụng từ này một cách chi tiết, cùng với các ví dụ:

1. Nghĩa đen:

  • Definition: To confuse or perplex someone; to make them feel uncertain or disoriented. (Làm cho ai đó bối rối hoặc khó hiểu; khiến họ cảm thấy không chắc chắn hoặc mất phương hướng)
  • Ví dụ:
    • "The instructions were so complicated that they bewildered the new employees." (Hướng dẫn quá phức tạp đã làm bối rối những nhân viên mới.)
    • "The sudden change in plans bewildered her." (Sự thay đổi đột ngột trong kế hoạch đã làm cô ấy bối rối.)

2. Nghĩa bóng (thường dùng với các khái niệm trừu tượng):

  • Definition: To make someone feel puzzled or confused about something complex or difficult to understand. (Làm cho ai đó bối rối hoặc khó hiểu về một điều phức tạp hoặc khó nắm bắt)
  • Ví dụ:
    • "The philosopher’s arguments bewildered the audience." (Những lập luận của nhà triết học đã làm bối rối khán giả.)
    • “The scientific concepts bewildered me – I had no idea how they related to each other." (Những khái niệm khoa học đã làm tôi bối rối – tôi không biết chúng liên quan đến nhau như thế nào.)
    • "His elaborate story bewildered me; I couldn't follow his timeline." (Câu chuyện phức tạp của anh ấy đã làm tôi bối rối; tôi không thể theo dõi lịch trình của anh ấy.)

3. Cấu trúc câu thường gặp:

  • Bewilder someone with: (Làm ai đó bối rối bằng…)
    • "He bewildered me with his complicated explanations." (Anh ấy đã làm tôi bối rối bằng những giải thích phức tạp của mình.)

4. Từ đồng nghĩa:

  • Confuse
  • Puzzle
  • Perplex
  • Stump
  • Fluster

Lưu ý:

  • "Bewilder" thường được dùng trong văn viết và giao tiếp trang trọng hơn so với "confuse".
  • Khi sử dụng "bewilder" để chỉ một tình huống hoặc một khái niệm phức tạp, bạn thường sẽ sử dụng nó với giới từ "with".

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một khía cạnh nào đó của từ "bewilder" không? Ví dụ, bạn có muốn tôi giải thích cách sử dụng nó trong một ngữ cảnh cụ thể nào đó không?


Bình luận ()