baffle là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

baffle nghĩa là giả mạo. Học cách phát âm, sử dụng từ baffle qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ baffle

baffleverb

giả mạo

/ˈbæfl//ˈbæfl/

Từ "baffle" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • Baffle: /ˈbæfəl/

    • Baffle: Phát âm gần giống chữ “baf” như trong “bad” nhưng hơi ngắn và nhấn mạnh hơn.
    • fel: Phát âm như chữ “fell” (chẳng hạn như “fallen”)

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác ở đây: https://dictionary.cambridge.org/dictionary/english/baffle

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ baffle trong tiếng Anh

Từ "baffle" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là phân tích chi tiết:

1. Như một danh từ (Noun):

  • Baffle (cái chắn, cái ngăn): Đây là nghĩa phổ biến nhất. Một baffle là một vật hoặc cấu trúc được thiết kế để chặn, làm giảm hoặc hướng lại dòng chảy của chất lỏng hoặc khí.
    • Ví dụ:
      • "The engine had a baffle to reduce noise." (Động cơ có một cái chắn để giảm tiếng ồn.)
      • "The rain was shielded by a baffle on the building." (Mưa được che chắn bởi một cái chắn trên tòa nhà.)
      • "This type of car has a baffling system to improve airflow." (Loại xe này có hệ thống chắn gió để cải thiện luồng gió.)
  • Baffle (sự hiểu lầm, sự lừa dối, sự nhầm lẫn): Trong một số ngữ cảnh, "baffle" có thể ám chỉ việc gây ra sự khó hiểu, làm cho người khác khó hiểu hoặc khó chấp nhận.
    • Ví dụ:
      • "His explanation baffled me completely." (Giải thích của anh ta hoàn toàn khiến tôi bối rối.)
      • "The complex theory baffled many students." (Lý thuyết phức tạp đó đã khiến nhiều sinh viên bối rối.)
      • "She was baffled by his sudden change of heart." (Cô ấy bối rối vì sự thay đổi đột ngột trong trái tim anh ấy.)

2. Như một động từ (Verb):

  • Baffle (bối rối, làm bối rối): Là một động từ, "baffle" có nghĩa là làm cho ai đó bối rối, không hiểu hoặc khó hiểu.
    • Ví dụ:
      • "The complicated instructions baffled the new employee." (Hướng dẫn phức tạp đã làm bối rối nhân viên mới.)
      • "Don't try to baffle me with technical jargon." (Đừng cố gắng bối rối tôi bằng thuật ngữ kỹ thuật.)

Các trường hợp sử dụng cụ thể hơn:

  • Trong ô tô: "Baffle" thường được dùng để chỉ các bộ phận cách âm, như chắn tiếng xì-xo động cơ, chắn gió.
  • Trong hệ thống thông gió: "Baffle" dùng để phân phối luồng khí hoặc nước một cách hợp lý.
  • Trong các thiết bị kỹ thuật: "Baffle" có thể là các bộ phận ngăn chặn sự lộn xộn hoặc làm giảm nhiễu.
  • Trong ngôn ngữ bóng gió (rhetoric): "Baffle" có thể dùng để mô tả việc sử dụng ngôn ngữ phức tạp hoặc khó hiểu để che giấu ý nghĩa thực sự.

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "baffle", bạn có thể tham khảo thêm:

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "baffle" trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi.


Bình luận ()