beautify là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

beautify nghĩa là Làm đẹp. Học cách phát âm, sử dụng từ beautify qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ beautify

beautifyverb

Làm đẹp

/ˈbjuːtɪfaɪ//ˈbjuːtɪfaɪ/

Từ "beautify" (làm đẹp, tô điểm) được phát âm như sau:

  • bəʊˈtiːfaɪ

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị các nguyên âm được kéo dài.

Bạn có thể tham khảo thêm qua các website phát âm tiếng Anh:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ beautify trong tiếng Anh

Từ "beautify" có nghĩa là làm đẹp, tô điểm, hay cải thiện vẻ đẹp của một cái gì đó. Dưới đây là cách sử dụng từ "beautify" trong tiếng Anh với các ví dụ cụ thể:

1. Động từ (Verb):

  • Ý nghĩa: Làm cho đẹp hơn, tô điểm, cải thiện vẻ đẹp.
  • Cấu trúc: beautify + (something/someone)
  • Ví dụ:
    • "She uses flowers to beautify her garden." (Cô ấy dùng hoa để trang trí làm đẹp khu vườn của mình.)
    • "The artists tried to beautify the dilapidated building." (Những nghệ sĩ đã cố gắng làm đẹp tòa nhà đổ nát đó.)
    • "We can beautify our surroundings by planting trees and cleaning up litter." (Chúng ta có thể làm đẹp môi trường xung quanh bằng cách trồng cây và dọn dẹp rác thải.)
    • "The makeup artist worked to beautify the actress's face." (Nhà trang điểm đã làm đẹp khuôn mặt của nữ diễn viên.)

2. Tính từ (Adjective):

  • Ý nghĩa: Đẹp, làm đẹp, trang trí.
  • Cách sử dụng: Dùng để mô tả một thứ gì đó đã được làm đẹp.
  • Ví dụ:
    • "This room has a beautify atmosphere." (Phòng này có một bầu không khí đẹp.)
    • "The bride wore a beautify dress." (Cô dâu mặc một chiếc váy được trang trí đẹp.)

Lưu ý:

  • "Beautify" thường được sử dụng để mô tả việc làm đẹp một cái gì đó một cách chủ động, thường là để tạo ra vẻ đẹp hơn.
  • Trong một số trường hợp, “decorate” hoặc “enhance” có thể là các lựa chọn thay thế phù hợp hơn, tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.

Bạn có muốn tôi đưa ra thêm những ví dụ khác hoặc làm rõ một khía cạnh nào đó của từ "beautify" không?


Bình luận ()