ornate là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

ornate nghĩa là văn hoa. Học cách phát âm, sử dụng từ ornate qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ ornate

ornateadjective

văn hoa

/ɔːˈneɪt//ɔːrˈneɪt/

Từ "ornate" (tưởng trang trí) trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • ôr-nāt

Phân tích chi tiết:

  • ôr - phát âm giống như chữ "or" trong "orange" nhưng ngắn hơn.
  • nāt - phát âm giống như "nat" trong "nativity".

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ ornate trong tiếng Anh

Từ "ornate" trong tiếng Anh có nghĩa là trang trí cầu kỳ, lộng lẫy, được trang trí tỉ mỉ và tinh xảo. Nó thường được sử dụng để mô tả những thứ có vẻ đẹp phức tạp và chi tiết.

Dưới đây là cách sử dụng từ "ornate" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả đồ vật:

  • "The ballroom was decorated with ornate chandeliers and velvet curtains." (Sân khấu được trang trí bằng đèn chùm cầu kỳ và rèm nhung.) - Ở đây, "ornate" mô tả vẻ đẹp phức tạp của đèn chùm và rèm.
  • "He wore an ornate silver bracelet." (Anh ta đeo một chiếc lắc tay bạc cầu kỳ.) - Chiếc lắc tay này có vẻ đẹp được trang trí tỉ mỉ.
  • "The church had ornate stained-glass windows." (Nhà thờ có những cửa sổ kính màu cầu kỳ.) - Những cửa sổ kính màu này có thiết kế phức tạp và tinh xảo.

2. Mô tả kiến trúc:

  • "The castle boasted ornate carvings and intricate stonework." (Phế tích có những chạm khắc cầu kỳ và kết cấu đá phức tạp.) - "Ornate" thể hiện sự tỉ mỉ và trang trí cao của kiến trúc.
  • "The Victorian era is known for its ornate architectural details." (Kỷ nguyên Victoria nổi tiếng với những chi tiết kiến trúc cầu kỳ.)

3. Mô tả nghệ thuật:

  • "The painting featured an ornate frame with gold leaf." (Bức tranh có khung hình cầu kỳ với lá vàng.) - Khung tranh được trang trí tỉ mỉ và tinh xảo.
  • "Her jewelry was ornate and made of precious stones." (Vật trang sức của cô ấy cầu kỳ và làm từ đá quý.) - Các vật trang sức được trang trí phức tạp.

4. Sử dụng với các tính từ bổ nghĩa:

  • "an ornate box" (Một chiếc hộp cầu kỳ)
  • "an ornate design" (Một thiết kế cầu kỳ)
  • "an ornate pattern" (Một họa tiết cầu kỳ)

Lưu ý:

  • "Ornate" thường mang ý nghĩa tích cực, gợi lên cảm giác xa hoa, sang trọng, và tinh tế.
  • Đôi khi, có thể sử dụng "elaborate" thay cho "ornate", nhưng "ornate" thường nhấn mạnh hơn vào tính trang trí tỉ mỉ và cầu kỳ.

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "ornate", bạn có thể tham khảo thêm các ví dụ trong văn bản hoặc các tài liệu tham khảo khác.


Bình luận ()