bearing là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

bearing nghĩa là Ổ đỡ trục. Học cách phát âm, sử dụng từ bearing qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ bearing

bearingnoun

Ổ đỡ trục

/ˈbeərɪŋ//ˈberɪŋ/

Từ "bearing" trong tiếng Anh có một vài cách phát âm, tùy thuộc vào nghĩa và ngữ cảnh sử dụng. Dưới đây là hai cách phát âm phổ biến nhất:

1. Bearing (noun - ổ bi, gá đỡ)

  • Phát âm gần đúng: /ˈbɛərɪŋ/
  • Phân tích:
    • be- (như "bed")
    • ar- (như "car")
    • ing (như "sing")
    • Phần trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên: /ˈbɛərɪŋ/

2. Bearing (verb - mang, chịu đựng)

  • Phát âm gần đúng: /ˈbɛərɪŋ/
  • Phân tích:
    • be- (như "bed")
    • ar- (như "car")
    • ing (như "sing")
    • Phần trọng âm rơi vào âm tiết đầu tiên: /ˈbɛərɪŋ/ (giống như phát âm noun)

Lưu ý:

  • Phần "be-" trong cả hai trường hợp đều phát âm giống nhau.
  • Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Hy vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ bearing trong tiếng Anh

Từ "bearing" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết, chia theo nghĩa và ví dụ:

1. Bearing (noun) - ổ trục, vòng bi: Đây là nghĩa phổ biến nhất.

  • Định nghĩa: Một bộ phận máy móc dùng để cho phép các bánh răng hoặc các bộ phận quay hoặc trượt một cách dễ dàng, giảm ma sát.
  • Ví dụ:
    • "The engine’s bearings need to be lubricated regularly." (Các ổ trục của động cơ cần được bôi trơn thường xuyên.)
    • "This machine has high-precision ball bearings." (Máy này có ổ bi cầu có độ chính xác cao.)
    • "She replaced the worn bearings in the bicycle wheel." (Cô ấy đã thay thế các ổ trục mòn trên bánh xe xe đạp.)

2. Bearing (noun) - sức nặng, khả năng chịu lực: Chỉ khả năng chịu đựng lực hoặc tải trọng.

  • Định nghĩa: Khả năng chịu đựng hoặc chịu đựng lực của một vật, bề mặt hoặc cấu trúc.
  • Ví dụ:
    • "The road surface has a good bearing." (Mặt đường có khả năng chịu lực tốt.)
    • "The table has a strong bearing." (Bàn có khả năng chịu lực tốt.)
    • "The pilot needs to maintain a good bearing on the target." (Phi công cần duy trì định hướng tốt vào mục tiêu.) (Ở ngữ cảnh này, "bearing" có nghĩa là hướng dẫn, hướng dẫn.)

3. Bearing (verb) - mang, mang theo, có (một cái gì đó): Chỉ hành động mang hoặc chứa một thứ gì đó.

  • Định nghĩa: Mang hoặc chứa, thường dùng để nói về một đặc điểm, phẩm chất hoặc mối quan hệ.
  • Ví dụ:
    • "He bears a striking resemblance to his father." (Anh ấy có khuôn mặt rất giống bố.)
    • "She bears a heavy burden of responsibility." (Cô ấy mang một gánh nặng trách nhiệm nặng nề.)
    • "The company bears the cost of the research." (Công ty chịu chi phí nghiên cứu.)
    • "He bears no responsibility for the accident." (Anh ta không chịu trách nhiệm cho sự cố.)

4. Bearing (verb) - giữ, duy trì (định hướng): (Ít dùng hơn, thường trong quân sự hoặc hàng hải)

  • Định nghĩa: Giữ hoặc duy trì một hướng hoặc vị trí nhất định.
  • Ví dụ:
    • "The ship is maintaining its bearing." (Con tàu đang giữ hướng đi.) (Thường thấy trong ngữ cảnh hàng hải)

Tổng kết:

  • Noun (1 & 2): Ổ trục/vòng bi; Khả năng chịu lực.
  • Verb (3): Mang/có (một đặc điểm, phẩm chất, mối quan hệ).
  • Verb (4): Giữ, duy trì (định hướng).

Lưu ý: Ý nghĩa của "bearing" thường được xác định rõ ràng dựa trên ngữ cảnh cụ thể.

Để giúp bạn hiểu rõ hơn, bạn có thể cho tôi một câu cụ thể mà bạn muốn biết cách sử dụng từ "bearing" trong đó được không?


Bình luận ()