beacon là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

beacon nghĩa là đèn hiệu. Học cách phát âm, sử dụng từ beacon qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ beacon

beaconnoun

đèn hiệu

/ˈbiːkən//ˈbiːkən/

Từ "beacon" (đèn hiệu, tín hiệu) trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • ˈbiːkən

Phát âm chi tiết:

  • biː - Giống như tiếng "bee" (con ong)
  • kən - Giống như tiếng "con" hoặc "can" (chậu)

Lưu ý:

  • Phần "bea" được phát âm rõ ràng.
  • Phần "con" thường được luyến chuỗi, không tách biệt.

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web hoặc ứng dụng học tiếng Anh như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ beacon trong tiếng Anh

Từ "beacon" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là giải thích chi tiết:

1. Dấu hiệu, tín hiệu (noun):

  • Ý nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất của "beacon". Nó là một vật thể hoặc hệ thống được sử dụng để chỉ đường, cung cấp tín hiệu hướng dẫn cho những người hoặc phương tiện khác.
  • Ví dụ:
    • "The lighthouse served as a beacon for ships navigating the treacherous coastline." (Ngọn hải đăng đóng vai trò là một dấu hiệu cho các tàu thuyền đang điều hướng dọc theo bờ biển nguy hiểm.)
    • "The villagers relied on the branches stacked high in the forest as a beacon to guide them home." (Dân làng dựa vào những cành cây xếp cao trong rừng làm tín hiệu để dẫn đường về nhà.)
    • "The experimental technology created a digital beacon that can be accessed through a mobile device." (Công nghệ thử nghiệm này đã tạo ra một dấu hiệu kỹ thuật số có thể truy cập thông qua thiết bị di động.)

2. Dấu hiệu, biểu tượng (noun):

  • Ý nghĩa: Trong một số trường hợp, "beacon" có thể dùng để chỉ một biểu tượng, một thứ gì đó thể hiện sự hy vọng hoặc niềm tin.
  • Ví dụ:
    • "Hope is a beacon in times of despair." (Niềm hy vọng là một biểu tượng trong những lúc tuyệt vọng.)

3. Beacon (verb):

  • Ý nghĩa: Đây là động từ, có nghĩa là "chỉ đường", "hướng dẫn".
  • Ví dụ:
    • "The map beacons you to the nearest town." (Bản đồ hướng dẫn bạn đến thị trấn gần nhất.)
    • "The new software beacons potential users to the features it offers." (Phần mềm mới chỉ đường cho những người dùng tiềm năng về các tính năng mà nó cung cấp.)

Tổng quan về cách sử dụng:

  • Tính chất: "Beacon" thường được sử dụng để mô tả một thứ gì đó hữu hình, thường là vật thể lớn hoặc hệ thống phức tạp.
  • Mục đích: Nó luôn gắn liền với việc cung cấp hướng dẫn, hướng dẫn hoặc làm điểm tham chiếu.
  • Ngữ cảnh: Ý nghĩa cụ thể của "beacon" sẽ phụ thuộc vào ngữ cảnh sử dụng.

Để giúp bạn hiểu rõ hơn, bạn có thể cung cấp thêm thông tin về ngữ cảnh mà bạn muốn sử dụng từ "beacon" để tôi có thể đưa ra ví dụ phù hợp hơn. Ví dụ: bạn đang viết về hàng không, hàng hải, công nghệ, hay một chủ đề khác?


Bình luận ()