bauble là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

bauble nghĩa là đồ trang sức. Học cách phát âm, sử dụng từ bauble qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ bauble

baublenoun

đồ trang sức

/ˈbɔːbl//ˈbɔːbl/
Định nghĩa & cách phát âm từ bauble

Từ "bauble" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • IPA (Hệ thống phiên âm quốc tế): /beɪbəl/

  • Phát âm gần đúng: bài-bôl

Giải thích chi tiết:

  • ba: Phát âm giống như trong từ "ba" của tiếng Việt.
  • bəl:
    • bəl: Giống như phát âm chữ "bl" nhưng vứt bỏ phụ âm "l". Thực ra, nó là âm "l" ngắn.

Lưu ý:

  • "Bauble" là một từ mà các nguyên âm có thể đôi khi bị nhầm lẫn. Hãy tập trung vào âm "bəl" là âm "l" ngắn.

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ bauble trong tiếng Anh

Từ "bauble" trong tiếng Anh có một số cách sử dụng, thường liên quan đến những món đồ trang trí không có giá trị thực sự nhưng lại đẹp và lấp lánh. Dưới đây là cách sử dụng phổ biến:

1. Định nghĩa:

  • noun: Một món đồ trang trí nhỏ, lấp lánh, đẹp đẽ nhưng không mang giá trị thực tế. Thường là đồ trang sức, đồ chơi, hoặc vật kỷ niệm.
  • Ví dụ: "She wore a collection of beautiful baubles on her necklace." (Cô ấy đeo một bộ sưu tập những món đồ trang sức nhỏ, lấp lánh đẹp đẽ trên bộ dây chuyền của mình.)

2. Cách sử dụng cụ thể:

  • Mô tả đồ trang sức không giá trị: “Bauble” thường được dùng để mô tả những món trang sức nhỏ, không có giá trị gì nhiều, thường được coi là đồ trang trí hơn là để đeo.
    • Ví dụ: "He bought her a cheap brass bauble as a birthday gift." (Anh ấy mua cho cô ấy một món đồ trang sức đồng rẻ tiền làm quà sinh nhật.)
  • Mô tả đồ chơi, vật kỷ niệm: Từ này cũng có thể được dùng để chỉ những món đồ chơi hoặc vật kỷ niệm có vẻ đẹp lấp lánh, nhưng không có giá trị thực sự.
    • Ví dụ: "The children collected shiny baubles from the Christmas tree." (Những đứa trẻ thu thập những món đồ lấp lánh từ cây thông Noel.)
  • (Ít phổ biến hơn) để chỉ những thứ vô nghĩa hoặc không có ý nghĩa thực sự: Trong một số trường hợp, "bauble" có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ những thứ vô nghĩa, xa hoa hoặc chỉ mang tính hình thức.
    • Ví dụ: "His success was just a collection of baubles - he lacked substance." (Sự thành công của anh ấy chỉ là một tập hợp những thứ vô nghĩa - anh ấy thiếu chất lượng.) (Lưu ý: Cách sử dụng này ít phổ biến hơn và cần xác định ngữ cảnh để hiểu đúng ý nghĩa).

3. Từ đồng nghĩa:

  • Trinket (đồ vật nhỏ, đồ trang trí)
  • Ornament (đồ trang trí)
  • Jewel (vật trang sức)
  • Gem (hột đá)

Tóm lại: “Bauble” thường được sử dụng để mô tả những vật trang trí nhỏ, lấp lánh, đẹp nhưng không có giá trị thực tế.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hoặc giải thích về một khía cạnh nào đó của từ này không?


Bình luận ()