batter là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

batter nghĩa là Bột nhồi. Học cách phát âm, sử dụng từ batter qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ batter

batterverb

Bột nhồi

/ˈbætə(r)//ˈbætər/
Định nghĩa & cách phát âm từ batter

Từ "batter" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào nghĩa của từ:

1. Batter (verb - động từ: đánh, đập, ném)

  • Phát âm: /ˈbætər/
  • Cách phát âm chi tiết:
    • /ˈbæt/: nghe giống như "bat" (như trong "baseball") nhưng ngắn hơn.
    • /ər/: âm đuôi giống như "er" trong "her".
  • Ví dụ: I will batter the cake. (Tôi sẽ đánh bông cho bánh.)

2. Batter (noun - danh từ: hỗn hợp bột, trứng, sữa dùng để làm bánh)

  • Phát âm: /ˈbætər/
  • Cách phát âm chi tiết: Tương tự như phát âm của động từ, nhưng có thể nghe hơi chậm hơn.
  • Ví dụ: She made a delicious batter for pancakes. (Cô ấy làm một hỗn hợp bột ngon tuyệt cho bánh kếp.)

Mẹo để phân biệt:

  • Hãy chú ý vào ngữ cảnh của từ. Nếu bạn đang nói về việc làm gì đó có tính chất thể chất như đập hoặc ném, thì "batter" là một động từ. Nếu bạn đang nói về một hỗn hợp nguyên liệu làm bánh, thì "batter" là một danh từ.

Bạn có thể tìm các đoạn phát âm trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ batter trong tiếng Anh

Từ "batter" có khá nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau trong tiếng Anh. Dưới đây là một số cách phổ biến nhất:

1. Đánh (vật thể với lực mạnh): Đây là nghĩa gốc và phổ biến nhất của "batter".

  • Ví dụ:
    • "He battered the door until it finally gave way." (Anh ta đập cửa cho đến khi nó vỡ tung.)
    • "The wind battered the windows." (Gió đánh vào cửa sổ.)
    • "The boxer battered his opponent with a series of punches." (Vận động viên quyền Anh đấm liên tục vào đối thủ.)

2. (Động từ, hành động đập liên tục): Diễn tả hành động đập liên tục vào một cái gì đó, thường là với lực mạnh.

  • Ví dụ:
    • "The children battered at the ice cream with their spoons." (Trẻ em đập vào kem với thìa.)
    • "The waves battered the coastline." (Những con sóng đánh vào bờ biển.)

3. Tụ (pin điện): Đây là nghĩa bóng và thường dùng để chỉ pin.

  • Ví dụ:
    • "The car is running on a battered battery." (Xe đang chạy bằng pin yếu.)
    • "My phone's battery is battered, I need to charge it." (Pin điện thoại của tôi sắp hết, tôi cần sạc nó.)

4. (Danh từ, tập hợp pin): Một tập hợp các pin. (Ít dùng hơn)

  • Ví dụ:
    • "We bought a battery for the flashlight." (Chúng tôi mua một bộ pin cho đèn pin.)

5. (Danh từ - thời trang, ít dùng hơn): Một loại trang phục có nhiều lớp vải, thường có phần đính cúc áo, dây đai, hoặc các chi tiết khác. Thường dùng để mô tả trang phục những năm 1920.

  • Ví dụ:
    • “She wore a beautiful battered dress to the party.” (Cô ấy mặc một chiếc váy đính cúc áo tuyệt đẹp đến bữa tiệc.)

Lời khuyên:

  • Để hiểu rõ nghĩa của "batter", hãy xem xét ngữ cảnh trong câu.
  • Nghĩa "tụ" (pin) là nghĩa phổ biến nhất và thường được sử dụng trong các cuộc trò chuyện hàng ngày.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích chi tiết hơn về một nghĩa cụ thể của "batter" không?

Các từ đồng nghĩa với batter


Bình luận ()