bash là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

bash nghĩa là bash. Học cách phát âm, sử dụng từ bash qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ bash

bashverb

bash

/bæʃ//bæʃ/

Từ "bash" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • IPA (Phonetic Alphabet): /bæʃ/
  • Nguyên âm: /bæ/ - tiếng "b" là /b/ (như chữ "b" trong tiếng Việt) và "æ" là âm "a" ngắn như trong từ "cat" (chú ý là không phải âm "a" dài như trong "cake").
  • Phụ âm: /ʃ/ - âm "sh" (như trong từ "ship").

Tổng trung: Nói một cách đơn giản, phát âm "bash" giống như bạn nói "bahsh" (nhấn mạnh âm "sh" cuối cùng).

Bạn có thể tìm nghe chính xác cách phát âm trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ bash trong tiếng Anh

Từ "bash" trong tiếng Anh có một vài nghĩa, tùy thuộc vào ngữ cảnh:

1. Bash (The Shell):

  • Đây là nghĩa phổ biến nhất. "Bash" là viết tắt của Bourne Again Shell, một shell dòng lệnh phổ biến chạy trên hệ điều hành Linux và macOS. Shell là giao diện dòng lệnh, cho phép bạn tương tác với hệ thống bằng cách gõ lệnh.
  • Ví dụ:
    • "I'm running a script that uses Bash." (Tôi đang chạy một script sử dụng Bash.)
    • "Let's edit the configuration file using a text editor like Nano or Vim." (Hãy chỉnh sửa tệp cấu hình bằng một trình soạn thảo văn bản như Nano hoặc Vim.)
    • "Bash is a powerful tool for system administration." (Bash là một công cụ mạnh mẽ cho quản trị hệ thống.)

2. Bash (The Character - a mischievous imp):

  • Trong truyện cổ tích và văn học, "Bash" là một nhân vật (hay người tinh) nhỏ bé, dữ tợn, thường có ngón tay dài, nhọn và thích trêu chọc người khác. Đôi khi được miêu tả là ăn gà mà không bỏ xương.
  • Ví dụ:
    • "The woodsman tracked the creature through the forest, determined to capture the impish Bash." (Người thợ mộc truy đuổi sinh vật qua khu rừng, quyết tâm bắt con ác tinh Bash.)
    • "Legend says that Bash lives in the dark corners of the world, delighting in causing trouble." (Dân gian kể rằng Bash sống trong những góc tối của thế giới, thích gây ra rắc rối.)

3. Bash (A slang term - to bash something):

  • Trong một số ngữ cảnh, "bash" có thể mang nghĩa "đập phá", "xé toạc", "băm dập" một thứ gì đó. Thường diễn tả hành động thể hiện sự tức giận hoặc bực bội.
  • Ví dụ:
    • "He bashed his fist on the table in frustration." (Anh ta đấm tay vào bàn vì tức giận.)
    • "Don't bash the computer - it's delicate." (Đừng băm phá máy tính - nó dễ vỡ.)

Tóm lại:

  • Hầu hết thì bạn sẽ gặp "Bash" để nói về shell dòng lệnh.
  • Nếu bạn đọc truyện cổ tích, nó là một nhân vật nhỏ bé, dữ dội.
  • Một số ít lần, nó có nghĩa là "đập phá".

Để giúp bạn hiểu rõ hơn, bạn có thể cho tôi biết ngữ cảnh mà bạn muốn sử dụng từ "bash" không? Ví dụ: "Bạn muốn sử dụng 'bash' trong một câu về lập trình?"


Bình luận ()