barely là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

barely nghĩa là vừa đủ. Học cách phát âm, sử dụng từ barely qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ barely

barelyadverb

vừa đủ

/ˈbeəli//ˈberli/

Từ "barely" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • bəˈrɛli

Phần gạch đầu dòng (ˈ) biểu thị trọng âm, tức là phần phát âm to và mạnh nhất.

Chi tiết hơn, có thể phân tích như sau:

  • bə: Phát âm gần giống "bă" (nhưng âm "ă" ngắn)
  • rɛli: Phát âm gần giống "rê-lì"

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ barely trong tiếng Anh

Từ "barely" trong tiếng Anh là một trạng từ có nhiều cách sử dụng khác nhau, thường mang ý nghĩa về sự thiếu thốn, khó khăn hoặc sự không đầy đủ. Dưới đây là cách sử dụng chính của "barely" cùng với ví dụ:

1. Chỉ mức độ rất thấp, gần như không:

  • Ví dụ: "I barely understood him." (Tôi chỉ mới hiểu sơ sơ anh ấy nói.)
  • Ý nghĩa: Khó hiểu, không rõ ràng, chỉ hiểu được một chút xíu.
  • Các từ đồng nghĩa: hardly, scarcely.

2. Chỉ hành động hoặc khả năng gần như không thể:

  • Ví dụ: "He barely managed to escape." (Anh ấy chỉ suýt chút nữa thì trốn thoát.)
  • Ví dụ: "She barely finished the exam." (Cô ấy chỉ vừa mới hoàn thành bài kiểm tra.)
  • Ý nghĩa: Cố gắng rất vất vả, gần như không thành công, xung yếu thành công.
  • Các từ đồng nghĩa: scarcely, hardly.

3. Chỉ sự thiếu thốn, ít ỏi:

  • Ví dụ: "He has barely any money." (Anh ấy chỉ còn rất ít tiền.)
  • Ví dụ: “There were barely any people at the party." (Chỉ có rất ít người tham dự buổi tiệc.)
  • Ý nghĩa: Ít, rất ít, gần như không có.
  • Các từ đồng nghĩa: scarcely, hardly.

4. Sử dụng trong câu hỏi để đòi hỏi câu trả lời rõ ràng:

  • Ví dụ: "Barely finished?" (Chưa xong chưa?) - Câu này thường dùng để hỏi xem ai đó có hoàn thành công việc gì hay chưa, và mong muốn câu trả lời rõ ràng là có hay không.

Lưu ý:

  • "Barely" thường được sử dụng với các động từ nguyên thể hoặc dạng quá khứ đơn.
  • "Barely" thường đi kèm với các từ như "enough" (đủ), "ever" (bao giờ), "at all" (thậm chí). Ví dụ: "I barely knew him at all." (Tôi thậm chí không biết anh ấy.)

Tóm lại, "barely" thường diễn tả một mức độ thấp, yếu ớt, gần như không rõ ràng hoặc không đầy đủ. Để hiểu rõ hơn, bạn nên xem xét ngữ cảnh sử dụng cụ thể của từ này.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hơn về một cách sử dụng cụ thể nào của "barely" không? Hoặc bạn có muốn tôi giải thích thêm về ngữ pháp liên quan đến từ này không?


Bình luận ()