banishment là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

banishment nghĩa là trục xuất. Học cách phát âm, sử dụng từ banishment qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ banishment

banishmentnoun

trục xuất

/ˈbænɪʃmənt//ˈbænɪʃmənt/

Từ "banishment" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • băn-ish-mênt

Cụ thể:

  • ba (như trong "bar")
  • nish (như "fish" nhưng ngắn hơn)
  • ment (như "ment" trong "comment")

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ banishment trong tiếng Anh

Từ "banishment" trong tiếng Anh có nghĩa là suy đoạt, trục xuất, xa cách. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, tôn giáo hoặc thần thoại, ám chỉ việc loại bỏ một người khỏi một cộng đồng hoặc quốc gia. Dưới đây là cách sử dụng từ "banishment" và các ví dụ minh họa:

1. Nghĩa đen (literal):

  • banishment from a land: suy đoạt khỏi một vùng đất
    • Example: "The exiled king faced a life of banishment from his homeland." (Vua bị lưu đày đối mặt với cuộc đời suy đoạt khỏi quê hương của mình.)

2. Nghĩa bóng (figurative):

  • banishment of a feeling/idea: sự loại bỏ một cảm xúc/ý tưởng
    • Example: "The therapist’s techniques helped her banish the fear of public speaking." (Những kỹ thuật của nhà trị liệu đã giúp cô ấy xóa bỏ nỗi sợ nói trước đám đông.)
  • banishment of darkness: sự suy tàn của bóng tối (thường dùng trong văn học hoặc thần thoại)

3. Trong văn học và thần thoại:

  • exile: thường được sử dụng để chỉ việc banishment trong các câu chuyện cổ tích, thần thoại, hoặc các tác phẩm văn học.
    • Example: "The wicked sorcerer was banished to a desolate island by the king." (Phù thủy độc ác bị trục xuất đến một hòn đảo hoang vu bởi vua.)
  • banishment as a punishment: banishment thường được dùng như hình phạt cho những hành vi phạm tội nghiêm trọng.

4. Các dạng khác của từ "banishment":

  • Banish: động từ - trục xuất, đuổi ra
    • Example: "The king banished the traitor from the kingdom." (Vua trục xuất kẻ phản quốc khỏi vương quốc.)
  • Banishment: danh từ - sự trục xuất, sự suy đoạt

Nên sử dụng từ "banishment" khi:

  • Bạn muốn nhấn mạnh sự loại bỏ một người hoặc một quy tắc một cách triệt để và vĩnh viễn.
  • Bạn muốn sử dụng từ này trong những ngữ cảnh mang tính chất trang trọng, cổ điển hoặc mang đậm chất thần thoại.

Lưu ý: Trong tiếng Anh hiện đại, từ "exile" thường được sử dụng phổ biến hơn để chỉ việc bị trục xuất, vì nó mang tính chất trung lập hơn so với "banishment" có thể gợi ý đến hình phạt nghiêm khắc.

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng "banishment", bạn có thể tham khảo các ví dụ trong các tác phẩm văn học, thần thoại hoặc các bài viết về lịch sử.

Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ cụ thể hơn về cách sử dụng "banishment" trong một ngữ cảnh nào đó không? Ví dụ: bạn muốn tôi viết một câu sử dụng từ này trong một câu chuyện cổ tích?


Bình luận ()