exile là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

exile nghĩa là lưu vong. Học cách phát âm, sử dụng từ exile qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ exile

exilenoun

lưu vong

/ˈeksaɪl//ˈeksaɪl/

Từ "exile" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • IPA: /ɪkˈsaɪl/
  • Phát âm gần đúng: ih-KAI-l (nhấn vào âm tiết thứ hai)

Phân tích chi tiết:

  • i - phát âm như âm "i" trong "bit"
  • c - phát âm như âm "k" trong "kite"
  • x - phát âm như âm "ks" trong "box"
  • i - phát âm như âm "i" trong "bit"
  • l - phát âm như âm "l" trong "lion"

Lời khuyên: Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ exile trong tiếng Anh

Từ "exile" trong tiếng Anh có nghĩa là đời lưu đày, bị trục xuất khỏi quê hương hoặc đất nước. Nó mang một ý nghĩa phức tạp, không chỉ đơn thuần là bị trục xuất mà còn bao gồm cảm giác mất mát, nhớ nhà, và thường là một tình huống đau khổ.

Dưới đây là cách sử dụng từ "exile" trong các ngữ cảnh khác nhau, cùng với các ví dụ:

1. Động từ (Verb):

  • to banish (someone) into exile: Lệnh trục xuất ai đó vào lưu đày.
    • Example: "The king banished the traitor into exile." (Vua lệnh trục xuất kẻ phản bội vào lưu đày.)
  • to exile someone: Trục xuất ai đó.
    • Example: "After the revolution, many aristocrats were exiled from the country." (Sau cuộc cách mạng, nhiều quý tộc bị trục xuất khỏi đất nước.)
  • to exile oneself: Tự nguyện vào lưu đày. (Thường là vì lý do chính trị, tôn giáo, hoặc cá nhân)
    • Example: "The dissident exiled himself to avoid persecution." (Nhà bất đồng chính kiến tự nguyện vào lưu đày để tránh bị truy đuổi.)

2. Danh từ (Noun):

  • a period of exile: Một giai đoạn lưu đày.
    • Example: "His years in exile were filled with hardship and loneliness." (Những năm lưu đày của anh ta đầy khó khăn và cô đơn.)
  • an exile: Một người bị lưu đày.
    • Example: "The exiled prince spent his days writing poetry." (Người lưu đày hoàng tử dành những ngày của mình để viết thơ.)
  • exile (literary): Trong văn học, "exile" thường được dùng để biểu thị một hình mẫu về sự mất mát, sự cô đơn, và sự tìm kiếm bản sắc. Nó có thể là một trải nghiệm cá nhân đau đớn hoặc một biểu tượng cho sự mất mát trong xã hội.
    • Example: "Shakespeare's Hamlet portrays the prince as an 'exile' in his own mind." (Vở Hamlet của Shakespeare khắc họa hoàng tử là một “người lưu đày” trong tâm trí của mình.)

3. Các từ đồng nghĩa (Synonyms):

  • Banishment
  • Exilement
  • Deportation
  • Ostracization

Lưu ý: "Exile" thường mang sắc thái cảm xúc mạnh mẽ hơn so với "deportation" (trung chuyển), vì nó thường liên quan đến sự mất mát, cảm giác bị ruồng bỏ và mong muốn được trở về.

Để hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "exile", bạn có thể tham khảo các tác phẩm văn học, lịch sử, và chính trị liên quan đến chủ đề lưu đày.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể hơn về một ngữ cảnh nào đó không? Ví dụ: ví dụ về "exile" trong văn học, hoặc trong lịch sử?


Bình luận ()