desertion là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

desertion nghĩa là đào ngũ. Học cách phát âm, sử dụng từ desertion qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ desertion

desertionnoun

đào ngũ

/dɪˈzɜːʃn//dɪˈzɜːrʃn/

Từ "desertion" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • diˈzɜrtʃən

Phần chia khoảng dừng: di-ˈzɜrt-ʃən

  • di: Phát âm giống như "di" trong từ "did"
  • ˈzɜrt: Phát âm như "zurt", nhấn mạnh âm "z" và "r"
  • ʃən: Phát âm như "shun", âm "sh" giống như "sh" trong "ship"

Bạn có thể tham khảo cách phát âm trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ desertion trong tiếng Anh

Từ "desertion" trong tiếng Anh có nghĩa là nghĩa quân, bỏ rơi, từ bỏ. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến quân đội, nhưng cũng có thể áp dụng trong các tình huống khác liên quan đến việc bỏ rơi người khác hoặc trách nhiệm.

Dưới đây là cách sử dụng từ "desertion" trong các ngữ cảnh khác nhau, kèm ví dụ:

1. Trong ngữ cảnh quân sự:

  • Định nghĩa: Việc một người lính hoặc quân nhân từ bỏ nhiệm vụ, đơn vị hoặc quân đội của mình.
  • Ví dụ:
    • “The desertion of the soldiers was a disgrace to the army.” (Việc nghĩa quân của binh lính là một sự sỉ nhục đối với quân đội.)
    • “He was court-martialed for desertion.” (Anh ta bị xét xử trước quân tòa vì nghĩa quân.)
    • “The long and brutal war led to increased rates of desertion among the troops.” (Chiến tranh dài và tàn khốc dẫn đến tỷ lệ nghĩa quân gia tăng trong quân đội.)

2. Trong ngữ cảnh gia đình hoặc các mối quan hệ:

  • Định nghĩa: Việc bỏ rơi, từ bỏ một người thân yêu, vợ/chồng, con cái. (Đây là ý nghĩa bóng gió hơn so với nghĩa quân.)
  • Ví dụ:
    • “Her parents felt abandoned by her desertion of the family.” (Bố mẹ cô ấy cảm thấy bị bỏ rơi bởi việc cô ấy từ bỏ gia đình.)
    • “His desertion of his wife and children was a devastating blow.” (Việc anh ta từ bỏ vợ và con cái là một cú sốc tàn khốc.)

3. Trong ngữ cảnh rộng hơn (ít phổ biến hơn):

  • Định nghĩa: Việc từ bỏ một trách nhiệm, dự án, hoặc một nghĩa vụ nào đó.
  • Ví dụ:
    • “The government's desertion of the homeless is a moral failure.” (Sự từ bỏ của chính phủ đối với người vô gia cư là một sự thất bại về mặt đạo đức.)
    • "The company's desertion of its ethical guidelines was widely criticized." (Việc công ty từ bỏ các nguyên tắc đạo đức của mình đã bị chỉ trích rộng rãi.)

Lưu ý:

  • "Desertion" là một từ khá nghiêm trọng và thường mang ý nghĩa tiêu cực.
  • Trong nhiều trường hợp, "abandonment" (bỏ rơi) có thể là một lựa chọn thay thế phù hợp hơn, đặc biệt khi nói về gia đình.

Bạn có thể tìm thêm các ví dụ khác và tìm hiểu sâu hơn về từ này tại các nguồn sau:

Bạn có muốn tôi giải thích thêm điều gì về từ "desertion" không? Ví dụ như cách sử dụng nó trong một tình huống cụ thể, hay muốn tôi cung cấp thêm các từ đồng nghĩa?


Bình luận ()