bang là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

bang nghĩa là Bang. Học cách phát âm, sử dụng từ bang qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ bang

bangverb

Bang

/bæŋ//bæŋ/

Từ "bang" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào ngữ cảnh:

1. /bæŋ/ (Nghe giống "băng")

  • Đây là cách phát âm phổ biến nhất, thường được sử dụng khi "bang" có nghĩa là tiếng động lớn, tiếng nổ, hoặc khi dùng trong cụm từ như "bang on the door" (gõ cửa).
  • Phần "bæ" nghe giống như tiếng "b" trong "bang bang" (pháo hoa).
  • Phần "ŋ" (ng) là âm "ng" như trong tiếng Việt.

Ví dụ:

  • "The fireworks went bang!" (Tiếng pháo hoa nổ bang!)
  • "He gave a bang on the door." (Anh ta gõ bang vào cửa.)

2. /bæŋ/ (Nghe giống "bay")

  • Cách phát âm này ít phổ biến hơn, thường được sử dụng khi "bang" có nghĩa là "trang trí, tô điểm" (ví dụ: "to bang a room" - trang trí phòng).

Lưu ý:

  • Nếu bạn không chắc chắn, cách phát âm /bæŋ/ thường là an toàn.

Bạn có thể tìm nghe phát âm chính xác của từ "bang" trên các trang web như:

Hy vọng điều này giúp ích cho bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ bang trong tiếng Anh

Từ "bang" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là một số cách phổ biến nhất:

1. (v) - Rung, rung mạnh:

  • Ví dụ: The explosion made the windows bang. (Cú nổ khiến cửa sổ rung.)
  • Ý nghĩa: Diễn tả hành động đập, rung, va chạm mạnh.
  • Ví dụ khác: The keys banged loudly in my pocket. (Những chiếc chìa khóa kêu lanh canh trong túi.)

2. (n) - Cú đánh, nhát đấm:

  • Ví dụ: He landed a powerful bang on her shoulder. (Anh ta tung một cú đấm mạnh vào vai cô.)
  • Ý nghĩa: Một hành động tấn công hoặc tác động mạnh bằng lực.
  • Ví dụ khác: The boxer delivered a devastating bang. (Tay đấm tung một cú đấm tàn bạo.)

3. (n) - Sự xáo trộn, sự hỗn loạn:

  • Ví dụ: There was a sudden bang in the economy. (Kinh tế trải qua một sự xáo trộn đột ngột.)
  • Ý nghĩa: Sự thay đổi lớn và thường là bất ngờ, có thể là tiêu cực.
  • Ví dụ khác: The changes caused a real bang in the company. (Những thay đổi này gây ra một sự thay đổi lớn cho công ty.)

4. (n) - Sự nhấp, tiếng động đập:

  • Ví dụ: I heard a bang outside. (Tôi nghe thấy tiếng động đập bên ngoài.)
  • Ý nghĩa: Tiếng động lớn và đột ngột.

5. (v) - (Old-fashioned) - Đội quân, lực lượng quân sự (hiếm dùng):

  • Ví dụ: The army marched into battle. (Lực lượng quân đội tiến vào trận chiến.)
  • Ý nghĩa: Đây là một cách sử dụng rất cổ điển, hiếm khi dùng trong tiếng Anh hiện đại.

6. (slang) - (informal) - Bị lỗi thời, lỗi thời (đặc biệt trong âm nhạc):

  • Ví dụ: That song is so '90s, it’s totally bang. (Bài hát đó quá '90s, nó hoàn toàn lỗi thời.)
  • Ý nghĩa: Diễn tả một thứ gì đó rất lỗi thời, không còn được ưa chuộng nữa.

7. (slang) - (informal) - Tuyệt vời, ấn tượng (hiếm dùng):

  • Ví dụ: That party was bang! (Buổi tiệc đó thật tuyệt vời!)
  • Ý nghĩa: Một cách diễn đạt rất tối nghĩa, thường dùng trong các tình huống thân mật.

Để nắm vững cách sử dụng từ "bang", bạn cần xem xét ngữ cảnh cụ thể. Bạn có thể cung cấp một ví dụ cụ thể mà bạn muốn biết cách sử dụng từ "bang" trong đó không?


Bình luận ()