banal là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

banal nghĩa là tầm thường. Học cách phát âm, sử dụng từ banal qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ banal

banaladjective

tầm thường

/bəˈnɑːl//bəˈnɑːl/

Từ "banal" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • IPA (International Phonetic Alphabet): /bæˈnɑl/
  • Phát âm gần đúng: bə-ˈnɑl

Giải thích chi tiết:

  • bə: Âm này giống như "b" trong "ball" nhưng ngắn hơn và có một chút "e" ở đầu.
  • ˈnɑl:
    • n: Giống âm "n" thông thường.
    • ɑl: Âm này giống như "a" trong "father" hoặc "car".

Lời khuyên: Bạn có thể nghe cách phát âm chuẩn của từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ banal trong tiếng Anh

Từ "banal" trong tiếng Anh có nghĩa là trơ trơn, nhàm chán, hết sức quen thuộc, mất đi sự đặc biệt và ấn tượng. Nó thường được dùng để mô tả những điều mà đã quá phổ biến đến mức mất đi giá trị, sức hấp dẫn ban đầu.

Dưới đây là cách sử dụng từ "banal" trong các ngữ cảnh khác nhau:

1. Mô tả ý tưởng, quan điểm, hoặc lời nói:

  • "Her speech felt banal and predictable." (Lời nói của cô ấy nghe thật trơ trơn và dễ đoán.)
  • "The plot of the movie was utterly banal." (Cốt truyện của bộ phim thật sự nhàm chán.)
  • "Some critics dismissed his ideas as banal clichés." (Một số nhà phê bình bác bỏ những ý tưởng của ông ấy là những khuôn mẫu sáo rỗng.)

2. Mô tả sự vật, hình ảnh:

  • "The scenery was banal – rolling hills and endless fields." (Phong cảnh thật nhàm chán – những ngọn đồi lăn lóc và những cánh đồng vô tận.)
  • "He decorated the room with banal, generic furniture." (Anh ấy trang trí căn phòng bằng đồ nội thất trơ trơn và chung chung.)

3. Thể hiện sự thất vọng, chán ghét:

  • "I'm tired of banal conversations about the weather." (Tôi chán ngấy những cuộc trò chuyện tầm thường về thời tiết.)
  • "Their relationship lacked any depth or originality; it was utterly banal." (Mối quan hệ của họ thiếu chiều sâu và sự sáng tạo; nó thật sự nhàm chán.)

Lưu ý:

  • "Banal" thường mang sắc thái tiêu cực. Nó diễn tả sự mất đi giá trị, tính độc đáo, hoặc sự ấn tượng của một điều gì đó.
  • "Cliché" là một từ liên quan đến "banal" và thường được sử dụng cùng nhau. "Cliché" đề cập đến những hình thức biểu đạt đã quá quen thuộc và sáo rỗng.

Bạn có muốn tôi cho bạn thêm ví dụ hoặc giải thích sâu hơn về một khía cạnh cụ thể nào của từ "banal" không? Ví dụ: muốn tôi giải thích sự khác biệt giữa "banal" và "pedestrian"?


Bình luận ()