backdrop là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

backdrop nghĩa là phông nền. Học cách phát âm, sử dụng từ backdrop qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ backdrop

backdropnoun

phông nền

/ˈbækdrɒp//ˈbækdrɑːp/
Định nghĩa & cách phát âm từ backdrop

Cách phát âm từ "backdrop" trong tiếng Anh như sau:

  • bæk - phát âm giống như "back" (sau) nhưng ngắn hơn và thanh thoát hơn.
  • d rôp - phát âm như "drop" (trượt) nhưng kéo dài một chút.

Kết hợp lại: bæk-dロップ

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác tại các nguồn sau:

Hy vọng điều này hữu ích cho bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ backdrop trong tiếng Anh

Từ "backdrop" trong tiếng Anh có hai nghĩa chính, thường được sử dụng khá phổ biến. Dưới đây là giải thích chi tiết cách sử dụng của từng nghĩa:

1. Backdrop (Nghĩa 1: Phông nền)

  • Ý nghĩa: Đây là nghĩa phổ biến nhất của "backdrop" trong tiếng Anh. Nó đề cập đến một tấm vải hoặc vật liệu được treo phía sau một người hoặc một nhóm người để tạo ra một nền hoặc phông nền cho bức ảnh hoặc màn trình diễn.
  • Ví dụ:
    • "The backdrop behind the band was a beautiful sunset." (Phông nền phía sau ban nhạc là một hoàng hôn tuyệt đẹp.)
    • "They used a green backdrop for the play." (Họ sử dụng một tấm phông nền màu xanh lá cây cho vở kịch.)
    • "The photographer adjusted the backdrop to get the perfect shot." (Chụp ảnh gia đã điều chỉnh phông nền để có được bức ảnh hoàn hảo.)

2. Backdrop (Nghĩa 2: Bối cảnh, hoàn cảnh)

  • Ý nghĩa: Trong một số ngữ cảnh, "backdrop" được sử dụng để chỉ bối cảnh, hoàn cảnh chung hoặc môi trường xung quanh một sự kiện, tình huống hoặc nhân vật. Nó gợi ý về những yếu tố góp phần tạo nên tình hình hiện tại.
  • Ví dụ:
    • "The war created a grim backdrop for the family's lives." (Chiến tranh đã tạo ra một hoàn cảnh đáng buồn cho cuộc sống của gia đình.)
    • "The economic crisis provided the backdrop for the rise of populist movements." (Khủng hoảng kinh tế đã tạo ra bối cảnh cho sự trỗi dậy của các phong trào dân túy.)
    • "She’s a talented musician, but her difficult childhood was a defining backdrop to her career." (Cô ấy là một nhạc sĩ tài năng, nhưng tuổi thơ khó khăn đã tạo nên một bối cảnh quan trọng trong sự nghiệp của cô ấy.)

Cách phân biệt hai nghĩa:

  • Trong ngữ cảnh liên quan đến hình ảnh, sân khấu, hoặc sự trình diễn, "backdrop" thường có nghĩa là phông nền.
  • Trong các ngữ cảnh khác, chẳng hạn như lịch sử, chính trị, hoặc tâm lý, "backdrop" thường có nghĩa là bối cảnh, hoàn cảnh.

Tóm lại:

"Backdrop" là một từ đa nghĩa, nên cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu đúng ý nghĩa của nó. Hi vọng giải thích này giúp bạn sử dụng từ này một cách chính xác hơn trong tiếng Anh!


Bình luận ()