awe là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

awe nghĩa là kinh ngạc. Học cách phát âm, sử dụng từ awe qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ awe

awenoun

kinh ngạc

/ɔː//ɔː/

Từ "awe" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • Nguyên âm: /ˈaʊ/ (giống như tiếng Việt "ow" trong từ "mơ")
  • Dấu ngăn: "awe" là một từ đơn, không có dấu ngăn.

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của từ này trên các trang web như:

Hy vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ awe trong tiếng Anh

Từ "awe" trong tiếng Anh có nghĩa là sự kinh ngạc, sùng kính, hoặc cảm giác choáng ngợp trước điều gì đó vĩ đại, đẹp đẽ, hoặc đáng sợ. Dưới đây là cách sử dụng từ này chi tiết hơn, cùng với các ví dụ:

1. Ý nghĩa cơ bản:

  • Noun (Danh từ):

    • Feeling of admiration and reverence: Sự ngưỡng mộ và sùng kính
      • Example: "The children stared at the mountaintop in awe." (Trẻ em ngước nhìn đỉnh núi với sự kinh ngạc.)
    • A feeling of amazement: Cảm giác choáng ngợp, kinh ngạc
      • Example: "She was filled with awe at the vastness of the universe." (Cô ấy tràn ngập sự kinh ngạc trước sự rộng lớn của vũ trụ.)
  • Verb (Động từ):

    • To feel a strong sense of admiration and respect: Cảm thấy sự ngưỡng mộ và tôn trọng mạnh mẽ
      • Example: "I awed him when he told me about his adventures." (Tôi ngạc nhiên và ngưỡng mộ khi anh ấy kể cho tôi nghe về những cuộc phiêu lưu của anh ấy.)

2. Các sắc thái nghĩa và cách sử dụng cụ thể:

  • Về vẻ đẹp và sự hùng vĩ: "Awe" thường được dùng để diễn tả cảm giác kinh ngạc trước những cảnh quan thiên nhiên, kiến trúc, hoặc tác phẩm nghệ thuật đồ sộ.

    • Example: "Standing before the Grand Canyon, she felt a deep sense of awe." (Đứng trước Vực Hẻm lớn, cô ấy cảm thấy một cảm giác sâu sắc về sự kinh ngạc.)
  • Về sức mạnh và uy quyền: "Awe" cũng có thể dùng để diễn tả sự sợ hãi hoặc kính phục trước một người quyền lực hoặc một hiện tượng nguy hiểm.

    • Example: "He was awe-struck by the power of the storm." (Anh ấy kinh ngạc trước sức mạnh của cơn bão.)
  • Về sự cao quý và tôn kính: Trong một số trường hợp, "awe" có thể gợi ý sự kính trọng và tôn thờ đối với một điều gì đó tinh thần hoặc thiêng liêng. * Example: "The congregation was filled with awe during the religious ceremony." (Dân hội tràn ngập sự kính ngưỡng trong buổi lễ tôn giáo.)

3. Các cụm từ đi kèm thường dùng:

  • Awe-inspiring: Kinh ngạc, gây cảm hứng.
    • Example: "The performance was truly awe-inspiring." (Thực sự là một màn trình diễn đầy kinh ngạc.)
  • Filled with awe: Tràn ngập sự kinh ngạc.
  • In awe of: Ngưỡng mộ, kính phục.

Lưu ý:

  • "Awe" là một từ mang tính cảm xúc mạnh, thường liên quan đến một trải nghiệm mạnh mẽ hoặc đáng nhớ.
  • Bạn có thể sử dụng "astonishment," "wonder," hoặc "amazement" thay thế cho "awe" tùy thuộc vào ngữ cảnh và sắc thái bạn muốn truyền tải.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "awe" trong tiếng Anh! Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ hoặc giải thích thêm về một khía cạnh cụ thể nào không?

Thành ngữ của từ awe

be/stand in awe of somebody/something
to admire somebody/something and be slightly frightened of them/it
  • While Diana was in awe of her grandfather, she adored her grandmother.

Bình luận ()