avid là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

avid nghĩa là khao khát. Học cách phát âm, sử dụng từ avid qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ avid

avidadjective

khao khát

/ˈævɪd//ˈævɪd/

Từ "avid" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • IPA (Phonetic Alphabet): /əˈvɪd/
  • Phát âm gần đúng: ə-ˈvɪd

Giải thích chi tiết:

  • ə (chính âm đầu): Âm mũi, gần giống âm "uh" nhưng không có âm "n" như trong "uh-oh".
  • ˈvɪd (chính âm):
    • v: Phát âm nguyên âm "v" như trong tiếng Việt.
    • ɪd: Phát âm nguyên âm "i" ngắn (như trong "bit") sau đó là âm "d".

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web hoặc ứng dụng sau:

Hy vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ avid trong tiếng Anh

Từ "avid" trong tiếng Anh có một số cách sử dụng khá thú vị. Dưới đây là giải thích chi tiết, kèm theo ví dụ:

1. Có đam mê, nhiệt tình (to have a strong enthusiasm or passion):

  • Ý nghĩa: Đây là cách sử dụng phổ biến nhất. “Avid” mô tả một người có niềm yêu thích rất lớn, đam mê sâu sắc với một điều gì đó.
  • Ví dụ:
    • "She's an avid reader." (Cô ấy là người đọc sách rất đam mê.)
    • "He's an avid fan of classical music." (Anh ấy là một fan hâm mộ cuồng nhiệt của nhạc cổ điển.)
    • "They're avid hikers." (Họ là những người leo núi nhiệt tình.)

2. Tích cực, đam mê (actively and enthusiastically engaging in something):

  • Ý nghĩa: Trong một số trường hợp, "avid" mô tả một người tham gia tích cực và nhiệt tình vào một hoạt động nào đó.
  • Ví dụ:
    • "He's an avid gardener." (Anh ấy là một người làm vườn hăng say.) - Nghĩa là anh ấy dành nhiều thời gian và công sức cho việc làm vườn.
    • "She's an avid gamer." (Cô ấy là một game thủ hăng say.) - Nghĩa là cô ấy chơi game rất nhiều.

3. Khát khao, mong muốn (eagerly desiring something):

  • Ý nghĩa: “Avid” có thể diễn tả một mong muốn rất lớn, khát khao một điều gì đó, thường là một mục tiêu hoặc một trải nghiệm.
  • Ví dụ:
    • "He was an avid explorer, always seeking new adventures." (Anh ấy là một nhà thám hiểm khát khao, luôn tìm kiếm những cuộc phiêu lưu mới.)
    • "She was an avid learner, constantly seeking knowledge." (Cô ấy là một người học hỏi đam mê, luôn tìm kiếm kiến thức.)

Cách dùng trong cấu trúc ngữ pháp:

  • Avid + noun: Thường dùng để mô tả một người có niềm yêu thích với một danh từ cụ thể. Ví dụ: an avid reader, an avid listener.
  • Be an avid + verb-er: Dùng để diễn tả một hoạt động mà một người thích làm. Ví dụ: be an avid painter, be an avid dancer.

Chỉ dẫn thêm:

  • So sánh với “enthusiastic”: "Enthusiastic" cũng có nghĩa là nhiệt tình, nhưng thường không mạnh mẽ và sâu sắc như “avid”. "Avid" thường gợi ý một sự đam mê lâu dài và sâu sắc hơn.
  • Bản từ: "Avid" là một tính từ.

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "avid" trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi.


Bình luận ()