autonomous là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

autonomous nghĩa là tự chủ. Học cách phát âm, sử dụng từ autonomous qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ autonomous

autonomousadjective

tự chủ

/ɔːˈtɒnəməs//ɔːˈtɑːnəməs/

Từ "autonomous" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • Au - giống như cách phát âm "aw" trong từ "saw"
  • to - giống như cách phát âm "toe"
  • nom - giống như cách phát âm "nom" trong từ "nom nom"
  • ous - giống như cách phát âm "us" trong "us" và "ous" trong "house"

Vậy tổng thể, phát âm của "autonomous" là: ˈaʊtəˌnɒməs

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác tại đây: https://dictionary.cambridge.org/us/pronunciation/english/autonomous

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ autonomous trong tiếng Anh

Từ "autonomous" trong tiếng Anh có nghĩa là tự trị, độc lập, tự chủ. Nó được sử dụng để mô tả một cái gì đó hoặc ai đó có quyền tự quyết, không bị kiểm soát hoặc ảnh hưởng bởi người khác. Dưới đây là cách sử dụng "autonomous" theo các ngữ cảnh khác nhau:

1. Miêu tả đối tượng vật chất (Objects):

  • Autonomous vehicles (Xe tự hành): Đây là ví dụ điển hình nhất. Xe tự hành có thể lái xe mà không cần sự can thiệp trực tiếp của người lái.
  • Autonomous robot (Robot tự động): Robot này có thể thực hiện các nhiệm vụ theo chương trình mà không cần hướng dẫn liên tục.
  • Autonomous power grid (Mạng lưới điện tự trị): Một mạng lưới điện hoạt động độc lập mà không phụ thuộc vào trung tâm điều khiển chính.

2. Miêu tả đối tượng trừu tượng (Abstract concepts):

  • Autonomous region (Vùng tự trị): Một khu vực có quyền tự quyết hoặc một phần quyền lực.
  • Autonomous thinking (Suy nghĩ độc lập): Khả năng suy nghĩ và đưa ra quyết định mà không bị ảnh hưởng bởi ý kiến của người khác.
  • Autonomous learning (Học tập tự động): Một hệ thống học tập có thể tự động thu thập dữ liệu và cải thiện hiệu suất mà không cần sự can thiệp của người hướng dẫn.
  • Autonomous decision-making (Quyết định tự động): Một quy trình hoặc hệ thống có thể tự đưa ra quyết định.

3. Miêu tả người (People):

  • An autonomous leader (Một nhà lãnh đạo tự chủ): Một người lãnh đạo có thể đưa ra quyết định và hành động mà không bị ảnh hưởng bởi các yếu tố bên ngoài.
  • An autonomous spirit (Một tinh thần tự chủ): Sự tự tin và khả năng tự quyết định của một người.

4. Cấu trúc câu:

  • Subject + be + autonomous: The robot is autonomous. (Robot này tự động được)
  • Adjective + noun: An autonomous region. (Một vùng tự trị)
  • "Autonomous" as an adverb (ít dùng): The software operates autonomously. (Phần mềm hoạt động một cách tự động)

Lưu ý: "Autonomous" thường đi kèm với các từ như "independence," "self-governance," và "self-determination" để nhấn mạnh ý nghĩa của sự độc lập và quyền tự quyết.

Ví dụ mở rộng:

  • "The company is investing heavily in autonomous technology to improve its efficiency." (Công ty đang đầu tư mạnh vào công nghệ tự động để cải thiện hiệu quả.)
  • "The newly formed autonomous region is striving for economic independence." (Vùng tự trị mới thành lập đang nỗ lực đạt được độc lập kinh tế.)

Hy vọng điều này giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "autonomous" trong tiếng Anh! Nếu bạn có câu hỏi cụ thể hơn, hãy cứ hỏi nhé.


Bình luận ()