augmentation là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

augmentation nghĩa là tăng cường. Học cách phát âm, sử dụng từ augmentation qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ augmentation

augmentationnoun

tăng cường

/ˌɔːɡmenˈteɪʃn//ˌɔːɡmenˈteɪʃn/

Từ "augmentation" có cách phát âm như sau:

  • AU - như âm "âu" trong từ "âu yếm"
  • GH - như âm "g" ở giữa phát âm "ngh" trong tiếng Việt
  • EN - như âm "en" trong từ "end"
  • TAY - như âm "tay" trong từ "tay áo"

Tổng hợp: /ɔːɡˈమెɪʃən/ (Dấu /ˈ / cho biết trọng âm)

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ augmentation trong tiếng Anh

Từ "augmentation" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng, thường liên quan đến việc làm lớn hơn, tăng cường hoặc mở rộng. Dưới đây là phân tích chi tiết về cách sử dụng từ này:

1. Ý nghĩa chính:

  • Việc làm lớn hơn, tăng thêm: Đây là nghĩa gốc và phổ biến nhất của "augmentation". Nó diễn tả hành động làm cho một thứ gì đó lớn hơn, nhiều hơn, mạnh hơn.
    • Ví dụ: "The company implemented an augmentation program to increase sales." (Công ty đã triển khai chương trình tăng cường để tăng doanh số.)
    • Ví dụ: "The surgery resulted in an augmentation of his vision." (Ca phẫu thuật đã cải thiện thị lực của anh ấy.)

2. Trong các lĩnh vực cụ thể:

  • Y học:

    • Augmentation surgery: Phẫu thuật tăng cường. Thường được dùng để tăng kích thước bộ phận cơ thể (ví dụ: ngực, mông, môi).
    • Augmentative and alternative communication (AAC): Các phương pháp hỗ trợ giao tiếp cho người bị suy giảm khả năng nói, bao gồm sử dụng thẻ, bảng, hoặc thiết bị điện tử. (Ví dụ: "She uses AAC devices for augmentation of her communication skills.")
  • Kỹ thuật & Khoa học dữ liệu:

    • Data augmentation: Kỹ thuật tăng cường dữ liệu. Sử dụng các phương pháp khác nhau (như xoay, lật, cắt xén ảnh) để tạo ra các phiên bản mới của dữ liệu hiện có, giúp cải thiện hiệu suất của mô hình học máy.
    • Ví dụ: "To improve the model's accuracy, we applied data augmentation techniques." (Để cải thiện độ chính xác của mô hình, chúng tôi đã áp dụng các kỹ thuật tăng cường dữ liệu.)
  • Kinh tế:

    • Augmentation payment: Khoản thanh toán bổ sung. (Ít phổ biến hơn, thường được dùng trong các hợp đồng hoặc thỏa thuận.)

3. Dạng danh từ (noun):

  • Augmentation: Nghĩa là một hành động hoặc quá trình làm tăng, tăng cường hoặc mở rộng một cái gì đó.
    • Ví dụ: “The augmentation project was successful.” (Dự án tăng cường đã thành công.)

4. Dạng động từ (verb):

  • Augment: Thì hiện tại: augment
    • Thì quá khứ: augmented
    • Thì tương lai: will augment
    • Ví dụ: "The government will augment the funding for education." (Chính phủ sẽ tăng cường ngân sách cho giáo dục.)

Lời khuyên:

  • Hãy xem xét ngữ cảnh: Để hiểu rõ nghĩa của "augmentation", hãy chú ý đến ngữ cảnh sử dụng.
  • Xem xét các từ đồng nghĩa: "Enhancement," "expansion," "increase," "amplification" là những từ có thể thay thế "augmentation" tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể.

Bạn có thể cho tôi biết ngữ cảnh cụ thể mà bạn muốn sử dụng từ "augmentation" để tôi có thể cung cấp định nghĩa và ví dụ phù hợp hơn không? Ví dụ: "Tôi muốn dùng từ 'augmentation' trong một văn bản về...".


Bình luận ()