arid là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

arid nghĩa là khô khan. Học cách phát âm, sử dụng từ arid qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ arid

aridadjective

khô khan

/ˈærɪd//ˈærɪd/

Từ "arid" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • ˈɑːrɪd

Phát âm chi tiết hơn:

  • ˈɑː (như "a" trong "father") - nhấn mạnh
  • (như "ri" trong "rib")
  • d (như "d" trong "dog")

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Hy vọng điều này giúp bạn!

Cách sử dụng và ví dụ với từ arid trong tiếng Anh

Từ "arid" trong tiếng Anh mang nhiều ý nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là tổng hợp chi tiết:

1. Ý nghĩa chính:

  • Khô cằn, khô ráo: Đây là nghĩa phổ biến nhất của "arid".
    • Ví dụ: "The arid landscape of the desert stretches as far as the eye can see." (Bầu không khí khô cằn của sa mạc kéo dài đến tận mắt.)
    • Ví dụ: "The arid climate makes it difficult to grow crops." (Khí hậu khô cằn khiến việc trồng trọt trở nên khó khăn.)

2. Ứng dụng trong các lĩnh vực khác:

  • Trong địa lý (Geography): Miêu tả vùng đất, khu vực thiếu nước, hạn hán.

    • Ví dụ: "The Sahara Desert is an arid region." (Sa mạc Sahara là một vùng đất khô cằn.)
  • Trong xã hội/tâm lý (Social/Psychological): Miêu tả tình trạng thiếu cảm xúc, khô khan, lạnh lùng, thiếu ý nghĩa.

    • Ví dụ: “After years of hardship, his life had become arid and monotonous.” (Sau nhiều năm khó khăn, cuộc sống của anh ta trở nên khô khan và nhàm chán.)
    • Ví dụ: “Her relationship was arid and devoid of affection.” (Mối quan hệ của cô ấy khô khan và thiếu tình cảm.)
  • Trong khoa học (Science): (Ít dùng hơn) Trong một số trường hợp cụ thể, “arid” có thể dùng để chỉ môi trường hoặc điều kiện thiếu nước trong một hệ sinh thái.

3. Các dạng từ khác của "arid":

  • Aridity: Danh từ (nhiều nghĩa, tương tự như "arid") – tính chất khô cằn, hạn hán.
  • Aridness: Danh từ (tương tự như "aridity") – tính chất khô cằn, hạn hán.
  • Aridly: Tính từ (miêu tả cách tác động, sự diễn tả) - miêu tả một cách khô khan, vô cảm. (Ví dụ: “He described the situation aridly, without showing any emotion.”)

4. Lưu ý khi sử dụng:

  • "Arid" thường được sử dụng để nhấn mạnh sự thiếu nước hoặc sự trống rỗng, khô khan ở một nơi hoặc một trạng thái.
  • Trong ngữ cảnh xã hội/tâm lý, hãy cẩn thận khi sử dụng, vì nó cho thấy một sự thiếu hụt về cảm xúc, mối quan hệ hoặc ý nghĩa.

Tóm lại: “Arid” là một từ mạnh mẽ với nhiều lớp nghĩa. Hãy chú ý đến ngữ cảnh để hiểu rõ ý nghĩa và cách sử dụng phù hợp nhất.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể về cách sử dụng từ này trong một ngữ cảnh nhất định không? Ví dụ, bạn muốn tôi đưa ra ví dụ về cách sử dụng nó trong một bài viết về du lịch, hoặc trong một câu văn mô tả một tâm lý nhân vật?

Thành ngữ của từ arid

have/want none of something
to refuse to accept something
  • I offered to pay but he was having none of it.
  • They pretended to be enthusiastic about my work but then suddenly decided they wanted none of it.
none but
(literary)only
  • None but he knew the truth.
none the less
despite this fact
    none other than
    used to emphasize who or what somebody/something is, when this is surprising
    • Her first customer was none other than Mrs Obama.

    Bình luận ()