arch là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

arch nghĩa là vòm. Học cách phát âm, sử dụng từ arch qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ arch

archnoun

vòm

/ɑːtʃ//ɑːrtʃ/
Định nghĩa & cách phát âm từ arch

Từ "arch" trong tiếng Anh có hai cách phát âm chính, tùy thuộc vào ngữ cảnh:

1. /ɑːrθ/ (âm "a" dài như trong "car" và "th" như trong "thin")

  • Cách phát âm này thường được sử dụng khi "arch" có nghĩa là "đường tròn cung" hoặc "cung, cổng (cây)."
  • Ví dụ: "arch bridge" (cây cầu cung), "Roman arch" (cung La Mã)

2. /ɑːrk/ (âm "a" dài như trong "car" và "k" như trong "kite")

  • Cách phát âm này thường được sử dụng khi "arch" có nghĩa là "người tiền nhiệm" (trong các từ như "archaic" - cổ xưa, "archivist" - nhân viên lưu trữ tài liệu).
  • Ví dụ: "archaic language" (ngôn ngữ cổ xưa), "archivist" (nhân viên lưu trữ)

Lời khuyên:

  • Để phân biệt hai cách phát âm này, hãy chú ý đến từ nó xuất hiện trong câu.
  • Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác của mỗi từ trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ arch trong tiếng Anh

Từ "arch" trong tiếng Anh có nhiều cách sử dụng khác nhau, chủ yếu liên quan đến kiến trúc và một số sắc thái nghĩa khác. Dưới đây là giải thích chi tiết về cách sử dụng từ này:

1. Trong Kiến trúc (Kiến trúc là nghĩa phổ biến nhất):

  • Nền gầm (Archway): Đây là cách sử dụng phổ biến nhất. "Arch" là một cấu trúc hình cung, thường được tạo thành từ đá, brick hoặc kim loại, dùng để tạo lối vào hoặc trang trí.
    • Example: "They designed a beautiful archway for the entrance to the castle." (Họ thiết kế một cổng hình cung tuyệt đẹp cho lối vào lâu đài.)
  • Cấu trúc hình cung (Arch structure): "Arch" có thể chỉ chính cấu trúc hình cung, không nhất thiết phải là một phần của một tòa nhà.
    • Example: "The bridge was built using a complex arch structure." (Cầu được xây dựng bằng cấu trúc hình cung phức tạp.)

2. Trong Nghĩa bóng (Figurative Meaning):

  • Thời kỳ xưa (Ancient period/Era): "Arch" có thể ám chỉ một thời kỳ quá khứ, thường là thời kỳ cổ đại.
    • Example: "The arch of history stretches back thousands of years." (Thời gian - "arch" - trải dài hàng ngàn năm.)
  • Sự lặp lại hoặc tiếp nối (Sequence/Chain): Đôi khi, "arch" được dùng để chỉ một chuỗi sự kiện, ý tưởng hoặc quan điểm liên tiếp.
    • Example: "His thought process followed an arch of increasing complexity." (Quy trình tư duy của anh ta tiếp nối theo một chuỗi sự kiện phức tạp hơn.)
  • Khu vực cao (A ridge/crest): Trong một số ngữ cảnh, "arch" có nghĩa là một đỉnh cao, một dãy đồi. (Ít dùng hơn).
    • Example: "The trail climbed to the arch of the mountain." (Đường mòn leo lên đỉnh đồi.)

3. Động từ "To arch":

  • Cuốn cong, nhún lên (To bend or curve): Đây là động từ của "arch".
    • Example: "The cat arched its back in a playful gesture." (Con mèo cuộn mình lên trong một động thái vui nhộn.)
    • Example: "He arched his eyebrows in surprise." (Anh ấy nhíu mày vì ngạc nhiên.)

Lời khuyên:

  • Khi sử dụng "arch" trong kiến trúc, hãy kèm theo các từ như "way," "structure," "wayway," "window," hoặc "doorway" để làm rõ ý nghĩa.
  • Trong nghĩa bóng, hãy chú ý đến ngữ cảnh để hiểu được ý nghĩa chính xác.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ cụ thể cho một ngữ cảnh nào đó không? Ví dụ như, bạn muốn tôi giải thích cách sử dụng "arch" trong một câu cụ thể, hay muốn tôi chia sẻ thêm về các từ liên quan đến kiến trúc hình cung?


Bình luận ()