Từ "appropriateness" trong tiếng Anh có nghĩa là sự thích hợp, phù hợp, hoặc dung hòa. Nó diễn tả mức độ cái gì đó phù hợp với một tình huống, đối tượng hoặc mục đích cụ thể. Dưới đây là cách sử dụng từ này với các ví dụ chi tiết:
1. Tổng quan về ý nghĩa:
- Definition: The state of being suitable, appropriate, or proper. (Tình trạng của việc phù hợp, thích hợp, hoặc đúng đắn.)
- Synonyms: suitability, appropriateness, fitness, relevance
- Antonyms: inappropriateness, unsuitability
2. Cách sử dụng cụ thể:
- Đánh giá về sự phù hợp của hành vi, lời nói:
- "The student’s behavior was completely inappropriate for a classroom setting." (Hành vi của học sinh là hoàn toàn không phù hợp với môi trường lớp học.)
- "Her comments were deemed inappropriate due to their offensive nature." (Những bình luận của cô ấy bị coi là không phù hợp vì bản chất thô tục của chúng.)
- Đánh giá về sự phù hợp của trang phục, đồ vật:
- "The formal dress code requires appropriate attire for this event." (Quy tắc ăn mặc trang trọng yêu cầu trang phục phù hợp cho sự kiện này.)
- "The lighting in this room is not very appropriate for reading." (Ánh sáng trong phòng này không thích hợp lắm để đọc.)
- Đánh giá về sự phù hợp của thông tin, tài liệu:
- "The level of detail in the report was not appropriate for the audience." (Mức độ chi tiết trong báo cáo không phù hợp với đối tượng độc giả.)
- "He provided inappropriate information that led to confusion." (Anh ấy cung cấp thông tin không phù hợp, dẫn đến sự nhầm lẫn.)
- Đánh giá về sự phù hợp của một kế hoạch, chiến lược:
- "The company’s marketing strategy is not considered appropriate for the current market conditions." (Chiến lược tiếp thị của công ty không được coi là phù hợp với điều kiện thị trường hiện tại.)
- “The proposed solutions are inappropriate given the limited resources.” (Các giải pháp được đề xuất không phù hợp do nguồn lực hạn chế.)
- Trong ngữ cảnh thể hiện sự tôn trọng và nhạy bén:
- "It's important to consider the cultural appropriateness of your gestures." (Điều quan trọng là phải xem xét tính phù hợp văn hóa của những cử chỉ của bạn.)
3. Ví dụ khác:
- “The language used in the presentation was deemed inappropriate for children.” (Ngôn ngữ sử dụng trong bài thuyết trình bị coi là không phù hợp cho trẻ em.)
- “The clothing she wore was too revealing and considered inappropriate for the occasion.” (Trang phục cô ấy mặc quá phơi bày và được coi là không phù hợp cho dịp này.)
- “In order to mediate the conflict, it’s crucial to demonstrate appropriate neutrality.” (Để giải quyết xung đột, điều quan trọng là phải thể hiện sự khách quan phù hợp.)
4. Lời khuyên khi sử dụng:
- “Appropriateness” thường được sử dụng trong những ngữ cảnh trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa như “suitability” hoặc “fitting.”
- Luôn xem xét ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo rằng bạn sử dụng từ này một cách chính xác.
Hy vọng những giải thích và ví dụ này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng từ "appropriateness" trong tiếng Anh! Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi nhé.
Bình luận ()