correctness là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

correctness nghĩa là sự đúng đắn. Học cách phát âm, sử dụng từ correctness qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ correctness

correctnessnoun

sự đúng đắn

/kəˈrektnəs//kəˈrektnəs/

Từ "correctness" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • cô-ræk-tə-nəs

Dưới đây là cách phân tích chi tiết từng âm tiết:

  • cô: /kə/ (giống như "uh" trong "cut" nhưng ngắn hơn)
  • ræk: /ræk/ (giống như "rack" trong "track")
  • tə: /tə/ (giống như "uh" trong "but")
  • nəs: /nəs/ (giống như "ness" trong "tennis")

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các website như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ correctness trong tiếng Anh

Từ "correctness" trong tiếng Anh có nghĩa là tính chính xác, sự đúng đắn, sự phù hợp nhất. Nó được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến và ví dụ minh họa:

1. Trong ngữ cảnh về sự chính xác:

  • Definition: It refers to the quality of being free from errors, mistakes, or inaccuracies. (Nó đề cập đến phẩm chất của việc không có lỗi, sai sót hoặc không chính xác.)
  • Example: "The correctness of the data is crucial for the report." (Tính chính xác của dữ liệu là rất quan trọng đối với báo cáo.)
  • Example: "He meticulously checked the correctness of his calculations." (Anh ấy tỉ mỉ kiểm tra tính chính xác của các phép tính của mình.)

2. Trong ngữ cảnh về sự phù hợp:

  • Definition: It describes something that is appropriate, suitable, or in accordance with standards or rules. (Nó mô tả một điều gì đó phù hợp, thích hợp hoặc tuân theo tiêu chuẩn hoặc quy tắc.)
  • Example: "The correctness of her response reflected her understanding of the topic." (Sự chính xác của câu trả lời của cô ấy phản ánh sự hiểu biết của cô ấy về chủ đề đó.)
  • Example: "The correctness of the application of the regulations will be reviewed." (Việc áp dụng các quy định là chính xác sẽ được xem xét.)

3. Trong ngữ cảnh về ngữ pháp và chính tả:

  • Definition: It can also refer to the correctness of grammar, spelling, and punctuation. (Nó cũng có thể đề cập đến tính chính xác của ngữ pháp, chính tả và dấu câu.)
  • Example: "The professor emphasized the importance of checking the correctness of your writing." (Giáo sư nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm tra tính chính xác của bài viết của bạn.)

4. Sử dụng trong các cụm từ và thành ngữ:

  • "Maintain correctness": Duy trì tính chính xác.
  • "Ensure correctness": Đảm bảo tính chính xác.
  • "Lack of correctness": Thiếu tính chính xác.

Lưu ý:

  • "Correct" thường được sử dụng nhiều hơn trong các trường hợp thông thường.
  • "Correctness" thường được sử dụng khi nói đến một tiêu chuẩn, quy tắc hoặc một mức độ nào đó về sự đúng đắn.

Bạn có thể thử sử dụng từ "correctness" trong các câu của mình để hiểu rõ hơn cách nó được sử dụng trong ngữ cảnh khác nhau.

Nếu bạn muốn, hãy cho tôi một cụm từ hoặc tình huống cụ thể mà bạn muốn sử dụng từ "correctness" và tôi sẽ giúp bạn diễn đạt nó một cách chính xác nhất.


Bình luận ()