appropriately là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

appropriately nghĩa là thích hợp. Học cách phát âm, sử dụng từ appropriately qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ appropriately

appropriatelyadverb

thích hợp

/əˈprəʊpriətli//əˈprəʊpriətli/

Phát âm từ "appropriately" trong tiếng Anh khá phức tạp, nhưng mình sẽ giải thích chi tiết để bạn dễ theo dõi nhé:

Nguyên âm:

  • a trong "appr" phát âm giống như "a" trong "apple" (âm ngắn)
  • i phát âm giống như "ee" trong "see"
  • o phát âm giống như "o" trong "go"
  • ate phát âm giống như "ate" trong "late"

Dấu gạch nối và phụ âm:

  • -propri phát âm tách biệt, gần giống như "pro-pre" (nhấn vào âm "pro")
  • -ately phát âm giống như "a-tely" (nhấn vào âm "a")

Tổng hợp:

ap- pro- pri- ate- ly

Lưu ý:

  • Nhấn âm: Trong từ này, bạn cần nhấn vào âm đầu tiên ("ap").
  • Nguyên âm "i": Hãy chú ý giữ nguyên âm "i" phát âm giống như "ee" để tránh nhầm lẫn.

Bạn có thể tham khảo các nguồn sau để nghe phát âm chính xác:

Nếu bạn muốn luyện tập thêm, hãy đọc to từ này nhiều lần và so sánh với phát âm trong các nguồn trên. Chúc bạn thành công!

Cách sử dụng và ví dụ với từ appropriately trong tiếng Anh

Từ "appropriately" trong tiếng Anh có nghĩa là "phù hợp", "thích hợp", "đúng cách". Nó thường được dùng để mô tả hành động, hành vi, hoặc cách ứng xử tuân theo các quy tắc, chuẩn mực, hoặc mong đợi nhất định. Dưới đây là cách sử dụng từ "appropriately" trong các ngữ cảnh khác nhau, cùng với ví dụ:

1. Mô tả hành động hoặc hành vi:

  • Ví dụ: "She dressed appropriately for the formal occasion." (Cô ấy ăn mặc phù hợp cho sự kiện trang trọng.)
  • Ví dụ: "He spoke appropriately about the sensitive topic." (Anh ấy nói về chủ đề nhạy cảm một cách thích hợp.)
  • Ví dụ: “You should use appropriate language in a professional setting.” (Bạn nên sử dụng ngôn ngữ đúng cách trong môi trường chuyên nghiệp.)

2. Mô tả cách sử dụng thứ gì đó:

  • Ví dụ: "The table was set appropriately with silverware and glasses." (Bàn được bày biện phù hợp với các loại dao dĩa và ly.)
  • Ví dụ: “The medication needs to be taken appropriately – follow the doctor’s instructions carefully.” (Thuốc cần được dùng phù hợp – hãy tuân theo hướng dẫn của bác sĩ cẩn thận.)

3. Mô tả cách phản ứng hoặc hành động trong một tình huống:

  • Ví dụ: "He responded appropriately to the criticism." (Anh ấy phản ứng phù hợp với lời chỉ trích.)
  • Ví dụ: “They behaved appropriately at the funeral.” (Họ có hành vi thích hợp tại buổi tang lễ.)

So sánh với các từ đồng nghĩa:

  • Suitable: Thường dùng để mô tả một thứ gì đó phù hợp với một mục đích cụ thể.
  • Proper: Nhấn mạnh sự tuân thủ các quy tắc và chuẩn mực.
  • Right: Có thể dùng để chỉ hành động hoặc cách làm đúng.
  • Correct: Tương tự như "right," có nghĩa là chính xác và đúng.

Lưu ý: "Appropriately" thường là một từ trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa của nó.

Bạn có thể thử sử dụng "appropriately" trong một câu và chia sẻ để tôi có thể giúp bạn đánh giá xem cách sử dụng đó có phù hợp không nhé!


Bình luận ()