apprehension là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

apprehension nghĩa là e ngại. Học cách phát âm, sử dụng từ apprehension qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ apprehension

apprehensionnoun

e ngại

/ˌæprɪˈhenʃn//ˌæprɪˈhenʃn/

Từ "apprehension" (sự lo lắng, sợ hãi, sự hiểu biết, sự nắm bắt) có cách phát âm như sau:

  • AP - Giống như phát âm chữ "ap" trong từ "apple".
  • PREHENSION - Âm "pre" giống như phát âm chữ "pre" trong "present".
  • SHUN - Âm "shun" như phát âm chữ "sun" nhưng kết thúc bằng "n".

Tổng hợp: AP-PREH-SHUN

Bạn có thể tìm kiếm trên YouTube với từ khóa "how to pronounce apprehension" để nghe cách phát âm chuẩn hơn: https://m.youtube.com/watch?v=gB9jXx5XkJQ

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ apprehension trong tiếng Anh

Từ "apprehension" trong tiếng Anh có nhiều nghĩa và cách sử dụng khác nhau. Dưới đây là các nghĩa phổ biến và ví dụ để bạn hiểu rõ hơn:

1. Sự lo lắng, sợ hãi (Noun - danh từ):

  • Meaning: This is the most common meaning. It refers to a feeling of anxiety or fear about something that might happen.
  • Example:
    • "She felt a sense of apprehension before the exam." (Cô ấy cảm thấy lo lắng trước kỳ thi.)
    • "The news filled him with apprehension." (Tin tức khiến anh ấy cảm thấy lo lắng.)
    • "He had apprehension about his upcoming surgery." (Anh ấy lo lắng về cuộc phẫu thuật sắp tới.)

2. Sự hiểu biết, nhận thức (Noun - danh từ):

  • Meaning: This refers to the understanding of a situation or the knowledge that something is wrong. It often implies a subtle awareness of danger.
  • Example:
    • "The detective showed apprehension when he noticed the inconsistencies in the witness’s statement." (Nhà điều tra thể hiện sự hiểu biết khi nhận thấy sự mâu thuẫn trong lời khai của nhân chứng.)
    • "She had an apprehension of the dangers involved in the job." (Cô ấy nhận thức được những nguy hiểm liên quan đến công việc.)

3. Việc bắt giữ, tạm giữ (Verb – động từ):

  • Meaning: This is a less common usage and means to arrest or take someone into custody.
  • Example:
    • "The police apprehended the suspect." (Cảnh sát bắt giữ nghi phạm.)
    • "They apprehended her for questioning." (Họ tạm giữ cô ấy để thẩm vấn.)

4. (Verb - động từ, thường dùng trong các cụm từ cố định):

  • Apprehend someone: to arrest or take someone into custody (đã giải thích ở trên)
  • Apprehend a problem: to recognize or anticipate a problem (nhận biết hoặc dự đoán một vấn đề)
    • "The manager apprehended a potential staffing shortage." (Quản lý nhận ra một tình trạng thiếu nhân sự tiềm ẩn.)

Một số lưu ý quan trọng:

  • Apprehension vs. Anxiety: "Apprehension" thường liên quan đến hiểu biết hoặc nhận thức về một rủi ro, trong khi "anxiety" là cảm giác lo lắng chung chung.
  • Connecting Words: "Apprehension" thường đi kèm với các giới từ như "of," "about," "with."

Để giúp tôi cung cấp thông tin cụ thể hơn, bạn có thể cho tôi biết:

  • Bạn đang muốn sử dụng từ này trong ngữ cảnh nào?
  • Bạn muốn biết cách sử dụng nó trong một câu cụ thể không?

Bình luận ()