applied là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

applied nghĩa là áp dụng. Học cách phát âm, sử dụng từ applied qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ applied

appliedadjective/verb

áp dụng

/əˈplaɪd//əˈplaɪd/

Từ "applied" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • Nguyên âm: /ˈæp iləd/
    • ˈæp: nghe như "áp" (giống như "ap" trong từ "apple")
    • ** iləd:** nghe như "lê-d" (l như "l" trong "love", "i" như "i" trong "it", "d" như "d" trong "dog")

Phát âm chi tiết hơn:

  • Nên nhấn vào âm đầu ˈæp.
  • Phần ** iləd** có thể hơi nhẹ nhàng hơn.

Bạn có thể tham khảo các nguồn sau để nghe cách phát âm chính xác:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ applied trong tiếng Anh

Từ "applied" có nhiều cách sử dụng khác nhau trong tiếng Anh, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đây là một số cách sử dụng phổ biến và ví dụ minh họa:

1. Động từ (V): Hành động áp dụng, sử dụng, hoặc triển khai:

  • Meaning: To put something into practice; to use something in a specific situation. (Áp dụng, sử dụng, triển khai)
  • Examples:
    • "I applied sunscreen before going to the beach." (Tôi áp dụng kem chống nắng trước khi đi biển.)
    • "He applied his knowledge to solve the problem." (Anh ấy sử dụng kiến thức của mình để giải quyết vấn đề.)
    • "Researchers are applying new technologies to healthcare." (Các nhà nghiên cứu đang áp dụng các công nghệ mới vào lĩnh vực y tế.)

2. Tính từ (Adj): Được áp dụng, đã được áp dụng, hoặc liên quan đến việc áp dụng:

  • Meaning: Having been applied; used for a specific purpose. (Đã được áp dụng, hoặc liên quan đến việc áp dụng)
  • Examples:
    • "This applied technology is very efficient." (Công nghệ đã được áp dụng này rất hiệu quả.)
    • "The company uses applied research." (Công ty sử dụng nghiên cứu được áp dụng.)
    • "He is applied in his work - he's very practical." (Anh ấy rất thực tế trong công việc.) – Ở đây "applied" diễn tả tính cách, sự thực tế.

3. Danh từ (Noun): Một ứng viên, một bản đề nghị, hoặc một sự áp dụng:

  • Meaning: A person who has applied for a job, position, or award; a formal request. (Một ứng viên, một bản đề nghị.)
  • Examples:
    • "She received an application for the job." (Cô ấy đã nhận được một ứng viên cho vị trí đó.)
    • "He submitted an application for a visa." (Anh ấy đã nộp một bản đề nghị để xin visa.)

Tóm tắt:

Part of Speech Meaning Example
Verb (V) To apply, to use I applied the glue to the broken vase.
Adjective (Adj) Applied, used for a purpose The applied medicine relieved the pain.
Noun (Noun) An application, a candidate He’s a strong applicant for the program.

Lưu ý:

  • "Applied" thường đi kèm với một danh từ hoặc cụm danh từ.
  • Việc nhận biết cách sử dụng "applied" cần dựa vào ngữ cảnh cụ thể.

Để giúp tôi cung cấp thông tin chi tiết hơn, bạn có thể cho tôi biết bạn muốn sử dụng "applied" trong ngữ cảnh nào không? Ví dụ: bạn muốn biết cách sử dụng nó trong một câu cụ thể hay bạn muốn tìm hiểu thêm về một khía cạnh nào đó của từ này?


Bình luận ()