antidote là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

antidote nghĩa là thuốc giải độc. Học cách phát âm, sử dụng từ antidote qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ antidote

antidotenoun

thuốc giải độc

/ˈæntidəʊt//ˈæntidəʊt/

Từ "antidote" được phát âm như sau:

  • ăn-tิ-ˈdɒt
    • ăn (an): Giống như "ăn" trong tiếng Việt.
    • tิ (ti): Giọng lên một chút, ngắn.
    • ˈdɒt: (đôt): Giọng mạnh, kéo dài một chút.

Bạn có thể nghe cách phát âm chính xác trên các trang web hoặc ứng dụng học tiếng Anh như:

  • Google: Tìm kiếm "how to pronounce antidote" sẽ hiển thị bản ghi âm.
  • Forvo: https://forvo.com/word/antidote/ - Trang này cung cấp phát âm từ nhiều người bản xứ khác nhau.
  • Youglish: https://youglish.com/w/antidote - Cho phép bạn nghe từ trong các đoạn hội thoại thực tế.

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ antidote trong tiếng Anh

Từ "antidote" trong tiếng Anh có nghĩa là thuốc giải độc, phương thuốc chữa bệnh. Nó thường được dùng để chỉ một chất hoặc phương pháp giúp trung hòa hoặc loại bỏ tác dụng của một chất độc hại, bệnh tật hoặc tình trạng bất lợi.

Dưới đây là cách sử dụng từ "antidote" trong các ngữ cảnh khác nhau, cùng với các ví dụ:

1. Thuốc giải độc:

  • Ví dụ: "The antidote to poison is an antidote to the venom." (Thuốc giải độc cho độc là một loại thuốc giải độc cho nọc độc.)
  • Ví dụ: "Doctors administered the antidote immediately after the patient was bitten by a snake." (Các bác sĩ đã tiêm thuốc giải độc ngay sau khi bệnh nhân bị rắn cắn.)
  • Ví dụ: "Scientists are working to develop an antidote for the new virus." (Các nhà khoa học đang làm việc để phát triển thuốc giải độc cho loại virus mới.)

2. Giải thích cho một vấn đề hoặc tình huống:

  • Ví dụ: "His criticism was the antidote to our complacency." (Lá ý kiến ​​của ông là phương thuốc giải độc cho sự lười biếng của chúng tôi.) - Ở đây, "antidote" được dùng ẩn dụ cho sự phê bình giúp ngăn chặn sự chủ quan.
  • Ví dụ: "A dose of reality was the antidote to his fantasy-filled world.” (Một chút thực tế là phương thuốc giải độc cho thế giới tưởng tượng của ông.)

3. Đôi khi, dùng để chỉ một giải pháp cho một vấn đề:

  • Ví dụ: “Common sense is the antidote to extreme political polarization.” (Trí tuệ thông thường là phương thuốc giải độc cho sự phân cực chính trị cực đoan.)

Lưu ý:

  • "Antidote" thường được dùng trong những trường hợp liên quan đến sự tiêu cực, độc hại, hoặc bất lợi.
  • Nó có thể được sử dụng một cách ẩn dụ, nghĩa là nó không chỉ đề cập đến một loại thuốc cụ thể mà còn ám chỉ một giải pháp, lời giải thích hoặc hành động có thể khắc phục một vấn đề.

Bạn có thể tìm thêm các ví dụ trong các tài liệu hoặc đoạn văn bản tiếng Anh để hiểu rõ hơn cách sử dụng từ này.

Nếu bạn có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi!


Bình luận ()