anticipation là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

anticipation nghĩa là dự đoán. Học cách phát âm, sử dụng từ anticipation qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ anticipation

anticipationnoun

dự đoán

/ænˌtɪsɪˈpeɪʃn//ænˌtɪsɪˈpeɪʃn/

Từ "anticipation" trong tiếng Anh có cách phát âm như sau:

  • IPA (Phonetic Alphabet): /ˌæntaɪˈpɛʃən/

  • Phát âm từng phần:

    • an- phát âm như "an" trong "an apple".
    • ti- phát âm như "ti" trong "time".
    • cip- phát âm như "cip" trong "chip".
    • a- phát âm như "a" trong "apple".
    • tion phát âm như "shun" trong "sun".
  • Tổng hợp: /ˌæntaɪˈpɛʃən/ (gần giống "an-ti-kep-shun")

Mẹo: Để nghe cách phát âm chính xác, bạn có thể tìm kiếm từ này trên các trang web như:

Chúc bạn học tốt!

Cách sử dụng và ví dụ với từ anticipation trong tiếng Anh

Từ "anticipation" trong tiếng Anh có một vài cách sử dụng khá thú vị. Dưới đây là giải thích chi tiết về ý nghĩa và cách dùng của nó:

1. Dạng danh từ (Noun):

  • Ý nghĩa: Sự mong đợi, sự chờ đợi háo hức, sự dự đoán.
  • Ví dụ:
    • "There was a great anticipation in the crowd as the concert was about to begin." (Có một sự mong đợi lớn trong đám đông khi buổi hòa nhạc sắp bắt đầu.)
    • "The anticipation of Christmas is a wonderful feeling." (Sự mong đợi đến Giáng sinh là một cảm giác tuyệt vời.)
    • "He felt a sense of anticipation for the upcoming trip." (Anh ấy cảm thấy một sự mong đợi đối với chuyến đi sắp tới.)

2. Dạng động từ (Verb):

  • Ý nghĩa: Dự đoán, chờ đợi, mong đợi (thường là với một kết quả cụ thể).
  • Ví dụ:
    • "The company is anticipating a significant increase in sales." (Công ty đang dự đoán một sự tăng trưởng đáng kể trong doanh số.)
    • "I anticipated the problem and developed a solution." (Tôi đã dự đoán vấn đề và phát triển một giải pháp.)
    • "She anticipated his reaction and prepared a polite response." (Cô ấy đã mong đợi phản ứng của anh ấy và chuẩn bị một câu trả lời lịch sự.)

3. Sử dụng với cụm từ:

  • "Look forward to": Thường dùng để diễn tả sự mong đợi háo hức về một sự kiện sắp tới.
    • "I look forward to seeing you soon." (Tôi mong chờ được gặp bạn sớm.)

Mức độ formality (mức độ trang trọng):

  • "Anticipation" là một từ khá trang trọng. Nó thường được sử dụng trong văn viết, các cuộc hội thoại trang trọng hơn, hoặc khi muốn nhấn mạnh vào cảm xúc và sự mong đợi tập trung.

Lưu ý:

  • "Anticipation" thường liên quan đến một điều gì đó sắp xảy ra trong tương lai.
  • Nó có thể mang ý nghĩa tích cực (như sự mong đợi háo hức) hoặc tiêu cực (như sự lo lắng về điều không vui sắp xảy ra).

Để hiểu rõ hơn, bạn có thể tham khảo thêm qua các nguồn sau:

Bạn có muốn tôi đưa ra thêm ví dụ cụ thể hơn về cách sử dụng "anticipation" trong các ngữ cảnh khác không? Ví dụ, bạn muốn biết nó được sử dụng trong lĩnh vực nào (ví dụ: kinh doanh, tâm lý học, v.v.)?


Bình luận ()