anomaly là gì? Phát âm và cách dùng trong tiếng Anh

anomaly nghĩa là nghĩa bóng. Học cách phát âm, sử dụng từ anomaly qua ví dụ sinh động và bài luyện tập dễ hiểu.

Định nghĩa & cách phát âm từ anomaly

anomalynoun

nghĩa bóng

/əˈnɒməli//əˈnɑːməli/

Từ "anomaly" trong tiếng Anh được phát âm như sau:

  • IPA (International Phonetic Alphabet): /əˈnɒm.li/
  • Nghe qua: (ˈæn.ə.mə.li) - có thể hơi khó, thử luyện nghe để phát âm chính xác hơn

Giải thích từng phần:

  • ə: âm mũi rất nhẹ, gần như không có âm thanh, thường được phát âm ở đầu từ.
  • ˈnɒm: chú trọng vào âm "om". "o" ở đây có âm "o" như trong "hot" chứ không phải "o" như trong "pot".
  • li: âm "li" như trong "light".

Mẹo nhỏ:

  • Tập trung vào âm "om" và giữ cho nó rõ ràng.
  • Luyện nghe các từ đồng nghĩa và các câu ví dụ để làm quen với cách phát âm chuẩn.

Bạn có thể tìm nghe cách phát âm chính xác trên các trang web như:

Chúc bạn luyện tập thành công!

Cách sử dụng và ví dụ với từ anomaly trong tiếng Anh

Từ "anomaly" trong tiếng Anh có nghĩa là sự bất thường, sai lệch, hoặc một trường hợp bất thường. Nó thường được dùng để mô tả một điều gì đó không phù hợp với quá trình, xu hướng hoặc mẫu hình thông thường.

Dưới đây là cách sử dụng từ "anomaly" trong các ngữ cảnh khác nhau cùng với ví dụ:

1. Trong khoa học và thống kê:

  • Ví dụ: "The data showed an anomaly – a single reading that was significantly higher than all the others." (Dữ liệu cho thấy một sự bất thường - một kết quả đọc riêng biệt cao hơn đáng kể so với tất cả các kết quả khác.)
  • Giải thích: Trong bối cảnh này, "anomaly" thường ám chỉ một dữ liệu điểm bất thường hoặc một giá trị ngoại lệ trong một tập dữ liệu.

2. Trong đời sống hàng ngày:

  • Ví dụ: "His sudden change in behavior was an anomaly, as he was usually so calm." (Sự thay đổi đột ngột trong hành vi của anh ấy là một sự bất thường, vì anh ấy thường rất bình tĩnh.)
  • Giải thích: Dùng để chỉ một điều gì đó không phù hợp với thói quen hoặc hành vi thông thường của một người hoặc một tình huống.

3. Trong kinh doanh:

  • Ví dụ: "There was an anomaly in the sales report – a large spike in sales for a product that had been performing poorly." (Có một sự bất thường trong báo cáo doanh số - một sự tăng đột biến doanh số cho một sản phẩm đang hoạt động kém.)
  • Giải thích: Dùng để chỉ một sự khác biệt đáng kể hoặc không giải thích được trong các số liệu hoặc dữ liệu kinh doanh.

4. Trong lĩnh vực an ninh mạng:

  • Ví dụ: "The system detected an anomaly in network traffic that could indicate a security breach." (Hệ thống phát hiện một sự bất thường trong lưu lượng mạng có thể cho thấy một cuộc xâm phạm an ninh.)
  • Giải thích: Sử dụng để mô tả một hành vi bất thường trong hệ thống hoặc mạng, có thể cho thấy có vấn đề hoặc tấn công.

Tổng kết:

  • Định nghĩa: Sự bất thường, sai lệch, hoặc một trường hợp bất thường.
  • Các dạng liên quan:
    • Anomalous: Tính chất là sự bất thường (adjective)
    • Anomaly detection: Quá trình phát hiện các sự bất thường (noun phrase)

Lời khuyên:

  • "Anomaly" thường được dùng khi bạn cần nhấn mạnh sự không phù hợp với một tiêu chuẩn hoặc một mẫu hình.
  • Hãy chắc chắn rằng bạn có thể giải thích lý do tại sao một điều gì đó được coi là một "anomaly" – tại sao nó khác biệt so với những gì bạn mong đợi.

Bạn có muốn tôi cung cấp thêm ví dụ hoặc giải thích về một khía cạnh cụ thể của từ "anomaly" không?


Bình luận ()