Changing seat on a plane

Đổi ghế ngồi trên máy bay
Linda:
I'm sorry. I think you're in my seat.Tôi xin lỗi. Tôi nghĩ anh đang ngồi ghế của tôi.
Tom:
Oh, let me check my boarding pass. Yeah, I'm sorry, my mistake.Ồ, để tôi kiếm tra lại thẻ lên máy bay. Đúng rồi, tôi xin lỗi, tôi ngồi nhầm.
Linda:
No problem. I'm going to move anyway. My husband and I would like to sit together.Không sao. Đằng nào tôi cũng định chuyển chỗ khác. Chồng tôi và tôi muốn ngồi cạnh nhau.
Tom:
How about I switch places with you and your husband? That way you two can sit together.Hay là tôi đổi chỗ cho cô và chồng cô? Như vậy 2 người có thể ngồi cùng nhau.
Linda:
Really? Does it bother you?Thật à? Như thế có làm phiền anh không?
Tom:
No, not at all.Không hề đâu.
Linda:
That would be great. Thanks a lot.Thế tốt quá. Cảm ơn anh nhiều.

Từ vựng trong đoạn hội thoại

sorrymovinggreatlotlikewould

Tóm Tắt

Một hành khách lịch sự thông báo cho một hành khách khác rằng họ đang ngồi trên ghế được chỉ định của họ. Hành khách thứ hai kiểm tra thẻ lên máy bay của họ và nhận ra sai lầm, xin lỗi hành khách thứ nhất. Hành khách đầu tiên trấn an họ rằng không có vấn đề gì và họ có kế hoạch di chuyển bằng mọi cách vì họ muốn ngồi cùng chồng. Cảm nhận được một cơ hội cho cả hai bên phải thoải mái hơn, hành khách đầu tiên đề nghị chuyển đổi chỗ ngồi với người thứ hai và người phối ngẫu của họ. Hành khách thứ hai biết ơn chấp nhận lời đề nghị này, lưu ý rằng nó không gây bất tiện cho họ chút nào. Cả hai hành khách sau đó đồng ý về giải pháp, bày tỏ lòng biết ơn với nhau. Trao đổi này cho thấy một bầu không khí thân thiện và hợp tác trong việc quản lý các nhiệm vụ của ghế trong du lịch hàng không.
Hy vọng chủ đề Changing seat on a plane sẽ giúp bạn cải thiện hơn về kỹ năng nghe của bản thân, giúp bạn cảm thấy phấn khích và muốn tiếp tục luyện nghe tiếng Anh nhiều hơn!

Bình luận ()